Tin đồn
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tin được truyền miệng cho nhau một cách không chính thức, không rõ nguồn gốc và không được đảm bảo là chính xác.
Ví dụ:
Tin đồn lan khắp cơ quan chỉ trong một buổi sáng.
Nghĩa: Tin được truyền miệng cho nhau một cách không chính thức, không rõ nguồn gốc và không được đảm bảo là chính xác.
1
Học sinh tiểu học
- Trong lớp lan ra tin đồn về buổi kiểm tra, nhưng cô giáo nói chưa có gì chắc.
- Bạn Minh nghe tin đồn sân trường sắp có xích đu mới, ai cũng bàn tán.
- Có tin đồn con mèo của cô lao công biết mở cửa, tụi mình cười ầm lên.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong giờ ra chơi, tin đồn về việc đổi lịch thi chạy nhanh hơn cả tiếng trống trường.
- Một tin đồn nhỏ trên mạng lớp có thể làm cả nhóm hiểu lầm nhau.
- Bạn ấy bảo chỉ là tin đồn thôi, đừng vội phán xét người ta.
3
Người trưởng thành
- Tin đồn lan khắp cơ quan chỉ trong một buổi sáng.
- Khi tin đồn đủ lớn, nó tạo ra áp lực mà sự thật phải vất vả mới gỡ nổi.
- Chúng ta tiêu tốn không ít cảm xúc để chạy theo những tin đồn không tên.
- Trong thế giới số, tin đồn sống nhờ tốc độ chia sẻ hơn là độ chính xác.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tin được truyền miệng cho nhau một cách không chính thức, không rõ nguồn gốc và không được đảm bảo là chính xác.
Từ đồng nghĩa:
lời đồn đồn đại
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tin đồn | trung tính−âm, khẩu ngữ phổ biến, độ tin cậy thấp Ví dụ: Tin đồn lan khắp cơ quan chỉ trong một buổi sáng. |
| lời đồn | trung tính, khẩu ngữ; mức độ nhẹ hơn Ví dụ: Cả làng xôn xao vì lời đồn về dự án mới. |
| đồn đại | trung tính, trang trọng nhẹ; sắc thái chung cho hiện tượng lan truyền Ví dụ: Gần đây có nhiều đồn đại về nhân sự. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ những thông tin chưa được xác thực, lan truyền trong cộng đồng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết phân tích về xã hội hoặc truyền thông.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo kịch tính hoặc phát triển cốt truyện.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc nghi ngờ.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
- Thường gợi cảm giác không chắc chắn hoặc thiếu tin cậy.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tính không chính thức và thiếu xác thực của thông tin.
- Tránh dùng trong các văn bản cần độ chính xác cao hoặc khi cần thông tin đã được kiểm chứng.
- Thường đi kèm với các từ chỉ sự nghi ngờ như "nghe nói", "có thể", "hình như".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "tin tức" - từ chỉ thông tin đã được xác thực.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh trang trọng.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và mức độ tin cậy của thông tin.
1
Chức năng ngữ pháp
"Tin đồn" là danh từ, thường đóng vai trò làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp từ "tin" và "đồn".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "tin đồn thất thiệt", "tin đồn lan rộng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "thất thiệt", "vô căn cứ"), động từ (như "lan truyền", "phát tán"), và các từ chỉ mức độ (như "rất", "khá").
