Thị phi

Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Phải trái.
Ví dụ: Ta cần tỉnh táo để nhận diện thị phi trong mọi lựa chọn.
2.
tính từ
(Người đời) bàn tán chê bai.
Nghĩa 1: Phải trái.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo dạy chúng em biết phân biệt thị phi trong truyện cổ tích.
  • Bạn nhỏ học cách nhận ra điều thị phi khi chơi cùng bạn bè.
  • Ông kể chuyện để cháu hiểu đâu là thị phi, đâu là điều nên làm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Qua bài học lịch sử, thầy hướng dẫn cả lớp nhìn rõ thị phi của một quyết định.
  • Đứng trước lời rủ rê, cậu ấy tự cân nhắc thị phi rồi từ chối.
  • Đọc xong truyện, mình thấy nhân vật chính luôn giữ vững ranh giới thị phi.
3
Người trưởng thành
  • Ta cần tỉnh táo để nhận diện thị phi trong mọi lựa chọn.
  • Giữa vòng xoáy lợi ích, giữ một đường ranh cho thị phi là điều khó nhất.
  • Nhìn lại những năm tháng đã qua, anh học cách im lặng trước ồn ào và chỉ lắng nghe tiếng gọi của thị phi.
  • Không có la bàn đạo đức, người ta rất dễ lạc trong sương mù của thị phi.
Nghĩa 2: (Người đời) bàn tán chê bai.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Phải trái.
Từ đồng nghĩa:
phải trái đúng sai
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thị phi Trung tính; sách vở/cổ; đánh giá đạo lý chung, không thiên vị. Ví dụ: Ta cần tỉnh táo để nhận diện thị phi trong mọi lựa chọn.
phải trái Trung tính; thông dụng; chỉ hai mặt đúng–sai tương ứng. Ví dụ: Phân minh lẽ thị phi/phải trái.
đúng sai Trung tính; hiện đại, phổ thông; nhấn mạnh tiêu chí chuẩn–sai. Ví dụ: Nhận định vấn đề theo đúng sai, tránh cảm tính.
Nghĩa 2: (Người đời) bàn tán chê bai.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thị phi Khẩu ngữ–bình dân; sắc thái tiêu cực, chỉ việc nhiều lời, soi mói. Ví dụ:
đàm tiếu Văn chương/khẩu ngữ; nhẹ–trung tính chê trách; nói qua lại. Ví dụ: Cô ấy chịu nhiều đàm tiếu.
dèm pha Trung tính; tiêu cực rõ; nói xấu có ý hạ thấp. Ví dụ: Họ dèm pha sau lưng cô.
gièm pha Trang trọng hơn dèm pha; tiêu cực; nói xấu bôi nhọ. Ví dụ: Anh bị gièm pha vô cớ.
dị nghị Trang trọng/văn chương; nhẹ; lời bàn trái chiều trong dư luận. Ví dụ: Chuyện ấy gây nhiều dị nghị.
khen ngợi Trung tính; trái hẳn chê bai; lời tốt đẹp công khai. Ví dụ: Không còn ai khen ngợi hay chê trách.
tán dương Trang trọng; mạnh; ca ngợi công khai. Ví dụ: Họ tán dương thành tích của cô.
im lặng Trung tính; nhấn vào không bàn tán. Ví dụ: Cả làng im lặng, không thị phi nữa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ những lời bàn tán, đàm tiếu của người khác về một sự việc hay cá nhân.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết mang tính chất bình luận xã hội.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo ra sự kịch tính hoặc thể hiện mâu thuẫn trong tác phẩm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự bàn tán không tốt.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến sự bàn tán, đàm tiếu của người khác.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần sự trang trọng.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ sự kiện hoặc cá nhân bị bàn tán.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự phê phán khác, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Không nên lạm dụng để tránh tạo cảm giác tiêu cực không cần thiết.
  • Chú ý đến sắc thái tiêu cực khi sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả trạng thái hoặc đặc điểm của sự việc, sự vật.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "lời nói thị phi", "chuyện thị phi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ ("lời", "chuyện"), phó từ ("rất", "quá"), và có thể đi kèm với các từ chỉ mức độ.