Dị nghị

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Bàn tán với ý chê trách, phản đối.
Ví dụ: Cô ấy bị hàng xóm dị nghị vì quyết định nghỉ việc đột ngột.
Nghĩa: Bàn tán với ý chê trách, phản đối.
1
Học sinh tiểu học
  • Thấy bạn mặc áo bẩn, vài bạn đứng góc lớp dị nghị.
  • Người trong xóm dị nghị khi bạn Minh nói dối cô giáo.
  • Mấy bạn thì thầm dị nghị về bạn làm vỡ cửa kính.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chỉ vì Lan đăng ảnh hơi khoe khoang, nhiều bạn vào bình luận dị nghị.
  • Nhóm bạn ngồi căng-tin dị nghị chuyện cậu lớp trưởng đi học muộn.
  • Trên đường về, tụi mình nghe người ta dị nghị chuyện hàng quán tăng giá.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy bị hàng xóm dị nghị vì quyết định nghỉ việc đột ngột.
  • Anh chọn im lặng trước những lời dị nghị len lỏi khắp cơ quan.
  • Không ai muốn đời mình bị dẫn dắt bởi những miệng đời dị nghị.
  • Sau tất cả, anh hiểu rằng dị nghị chỉ là gió thoảng, còn lựa chọn là của mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bàn tán với ý chê trách, phản đối.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
dị nghị Tiêu cực, thường dùng trong ngữ cảnh công khai hoặc bán công khai, thể hiện sự không đồng tình, chê bai. Ví dụ: Cô ấy bị hàng xóm dị nghị vì quyết định nghỉ việc đột ngột.
đàm tiếu Tiêu cực, thường dùng để chỉ sự bàn tán, chê bai, giễu cợt về người khác. Ví dụ: Họ thường đàm tiếu về đời tư của người nổi tiếng.
đồng tình Trung tính, thể hiện sự tán thành, ủng hộ một ý kiến hay hành động. Ví dụ: Mọi người đều đồng tình với quyết định của ban giám đốc.
tán thành Trang trọng hơn "đồng tình", thể hiện sự chấp thuận, đồng ý chính thức. Ví dụ: Hội nghị đã tán thành đề xuất mới.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc người khác bàn tán, phê phán một cách tiêu cực.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì mang tính chủ quan.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả tâm lý nhân vật hoặc bối cảnh xã hội.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện thái độ tiêu cực, phê phán.
  • Thường dùng trong khẩu ngữ hoặc văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự phê phán, bàn tán tiêu cực.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần giữ tính khách quan.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "bàn tán" nhưng không mang ý chê trách.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu sai ý nghĩa tiêu cực của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bị dị nghị", "đang dị nghị".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc sự việc, phó từ chỉ thời gian hoặc mức độ.