Lẽ

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Điều thường thấy ở đời, được coi là hợp với quy luật, với đạo lí.
Ví dụ: Giúp người gặp nạn là thuận lẽ.
2.
danh từ
(kết hợp hạn chế). Vợ lẽ (nói tắt).
3.
danh từ
Điều được coi là lí do giải thích, là nguyên nhân của sự việc.
Ví dụ: Ta đến muộn, có lẽ do kẹt xe.
Nghĩa 1: Điều thường thấy ở đời, được coi là hợp với quy luật, với đạo lí.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn làm sai thì xin lỗi là phải lẽ.
  • Chia đồ chơi công bằng là đúng lẽ.
  • Biết cảm ơn khi được giúp là lẽ nên làm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tôn trọng bạn khác mình là điều thuận lẽ ở trường học.
  • Thừa nhận lỗi và sửa sai là lẽ xử sự trưởng thành.
  • Giữ lời hứa là lẽ giúp tình bạn bền lâu.
3
Người trưởng thành
  • Giúp người gặp nạn là thuận lẽ.
  • Khi đã hứa, giữ lời là giữ lẽ làm người.
  • Có lúc nhường một bước mới phải lẽ với cả mình lẫn người.
  • Ở đời, thuận lẽ mà làm, trái lẽ mà dừng.
Nghĩa 2: (kết hợp hạn chế). Vợ lẽ (nói tắt).
Nghĩa 3: Điều được coi là lí do giải thích, là nguyên nhân của sự việc.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn nghỉ học có lẽ vì bị ốm.
  • Cây khô có lẽ do thiếu nước.
  • Cửa đóng, có lẽ nhà không có ai.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhóm thua trận, có lẽ vì chiến thuật chưa hợp lí.
  • Bạn ấy im lặng, có lẽ đang cần thời gian bình tĩnh.
  • Bầu trời mờ trắng, có lẽ sắp có mưa phùn.
3
Người trưởng thành
  • Ta đến muộn, có lẽ do kẹt xe.
  • Anh chọn im lặng, hẳn có lẽ riêng mà chưa tiện nói.
  • Căn phòng vắng tiếng cười, có lẽ vì ai cũng kiệt sức sau một ngày dài.
  • Nếu người ta đổi ý, ắt phải có lẽ đủ mạnh để tự thuyết phục mình trước.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Điều thường thấy ở đời, được coi là hợp với quy luật, với đạo lí.
Nghĩa 2: (kết hợp hạn chế). Vợ lẽ (nói tắt).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
lẽ Chỉ người phụ nữ được cưới làm vợ thứ, không phải vợ chính thức, trong chế độ đa thê cũ, mang sắc thái lịch sử, xã hội. Ví dụ:
vợ bé Khẩu ngữ, trung tính, chỉ người vợ thứ. Ví dụ: Ông ấy có cả vợ cả lẫn vợ bé.
thiếp Cổ, trang trọng, chỉ người vợ thứ. Ví dụ: Ngày xưa, các quan thường có thiếp.
vợ cả Khẩu ngữ, trung tính, chỉ người vợ chính thức. Ví dụ: Bà ấy là vợ cả của ông ta.
chính thất Cổ, trang trọng, chỉ người vợ chính thức. Ví dụ: Chính thất của ông ta là một người phụ nữ quyền quý.
Nghĩa 3: Điều được coi là lí do giải thích, là nguyên nhân của sự việc.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
lẽ Chỉ nguyên nhân, căn cứ hoặc lí do để giải thích, biện minh cho một sự việc, mang tính giải thích. Ví dụ: Ta đến muộn, có lẽ do kẹt xe.
lí do Trung tính, phổ biến, chỉ nguyên nhân, căn cứ. Ví dụ: Anh ta đưa ra lí do vắng mặt.
nguyên nhân Trung tính, phổ biến, chỉ điều gây ra sự việc. Ví dụ: Nguyên nhân của vụ tai nạn đang được điều tra.
kết quả Trung tính, phổ biến, chỉ điều xảy ra sau một nguyên nhân. Ví dụ: Đây là kết quả của sự thiếu cẩn trọng.
hậu quả Trung tính, thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ điều xảy ra sau một nguyên nhân. Ví dụ: Anh ta phải gánh chịu hậu quả hành động của mình.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ lý do hoặc nguyên nhân trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để diễn đạt các lý do hoặc nguyên nhân trong các văn bản chính thức hoặc học thuật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được dùng để tạo chiều sâu cho các tác phẩm văn học, thể hiện triết lý hoặc quy luật cuộc sống.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và lý trí khi dùng trong văn viết.
  • Trong khẩu ngữ, từ này có thể mang sắc thái nhẹ nhàng, gần gũi.
  • Thường mang tính triết lý khi xuất hiện trong văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần giải thích lý do hoặc nguyên nhân một cách trang trọng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh đòi hỏi sự cụ thể và chi tiết, thay vào đó có thể dùng từ "lý do".
  • Thường không dùng trong các văn bản kỹ thuật hoặc chuyên ngành.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "lý do" trong một số ngữ cảnh.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • Trong một số trường hợp, "lẽ" có thể mang nghĩa triết lý sâu sắc hơn so với "lý do".
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "lẽ phải", "lẽ sống".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "lẽ phải"), động từ (như "có lẽ"), hoặc danh từ khác (như "vợ lẽ").
đạo phép luật phải đúng sai chính công thực