Phép
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Những quy định chính thức có tính chất bắt buộc phải tuân theo để bảo đảm trật tự, kỉ cương trong xã hội, trong gia đình (nói tổng quát).
2.
danh từ
(kết hợp hạn chế). Những cách thức đối xử được coi là phải, là hợp đạo lí (nói tổng quát).
3.
danh từ
Những nguyên tắc và phương pháp cần theo trong một lĩnh vực hoạt động nào đó (nói tổng quát).
4.
danh từ
(chm.). Quá trình toán học đi từ một hay nhiều đối tượng suy ra những đối tượng khác theo một quy tắc nào đó.
5.
danh từ
(kết hợp hạn chế). Sự đồng ý của cấp trên cho làm việc gì đó.
6.
danh từ
(kng.; dùng trong một số tổ hợp). Nghỉ phép (nói tắt).
7.
danh từ
Khả năng huyền bí tạo nên những điều kì lạ. Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cụm từ như "xin phép", "nghỉ phép".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản hành chính, học thuật khi nói về quy định, nguyên tắc.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện trong văn chương để tạo ra sự trang trọng hoặc khi nói về khả năng huyền bí.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong toán học và các lĩnh vực kỹ thuật để chỉ các quy tắc, phương pháp.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và nghiêm túc khi nói về quy định, nguyên tắc.
- Trong ngữ cảnh huyền bí, từ này mang sắc thái kỳ ảo, bí ẩn.
- Thường thuộc văn viết và chuyên ngành hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần nhấn mạnh sự tuân thủ quy định hoặc khi nói về các phương pháp, nguyên tắc.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi không cần nhấn mạnh tính quy tắc.
- Có nhiều biến thể và tổ hợp như "xin phép", "nghỉ phép".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "phép" trong ngữ cảnh huyền bí và toán học.
- Khác biệt với "luật" ở chỗ "phép" thường mang tính quy tắc, phương pháp hơn là quy định pháp lý.
- Cần chú ý ngữ cảnh để dùng từ phù hợp và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "cái"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "phép toán", "phép lịch sự".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ và các danh từ khác, ví dụ: "phép cộng", "phép lịch sự".
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
