Tin vịt
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Điều bịa đặt tung ra thành tin.
Ví dụ:
Đó chỉ là tin vịt, đừng vội chia sẻ.
Nghĩa: Điều bịa đặt tung ra thành tin.
1
Học sinh tiểu học
- Cậu ấy trót tin vào tin vịt nên mang áo mưa giữa ngày nắng.
- Bảng thông báo lớp dán một tin vịt về việc nghỉ học, ai cũng cười.
- Bạn Lan kể một tin vịt rằng thư viện có phát kẹo miễn phí.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tối qua nhóm chat lan truyền một tin vịt về việc kiểm tra đột xuất, làm cả lớp hoang mang.
- Cậu ấy bực vì bị lừa bởi tin vịt mượn danh thầy cô.
- Trang tin không kiểm chứng đã đăng tin vịt, rồi phải gỡ vội.
3
Người trưởng thành
- Đó chỉ là tin vịt, đừng vội chia sẻ.
- Giữa mạng xã hội ồn ào, tin vịt trôi nổi như lá khô gặp gió, dễ bén lửa hoang mang.
- Cô ấy đã mất khách vì trúng một tin vịt bôi nhọ trên diễn đàn.
- Sau vài mùa dịch, tôi học cách bình tâm trước tin vịt: đọc, kiểm tra, rồi bỏ qua.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Điều bịa đặt tung ra thành tin.
Từ đồng nghĩa:
tin rác
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tin vịt | khẩu ngữ, sắc thái châm biếm/giễu cợt, mức độ nhẹ–trung tính Ví dụ: Đó chỉ là tin vịt, đừng vội chia sẻ. |
| tin rác | khẩu ngữ hiện đại, chê bai, hơi mạnh Ví dụ: Trên mạng đầy tin rác về vụ này. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ những thông tin không chính xác, lan truyền trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng trong các văn bản chính thức.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm hài hước hoặc châm biếm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái hài hước hoặc châm biếm.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn chỉ ra một thông tin không đáng tin cậy hoặc bịa đặt.
- Tránh dùng trong các tình huống cần sự nghiêm túc hoặc chính xác.
- Thường dùng trong các cuộc trò chuyện không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ thông tin sai lệch khác như "tin đồn".
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tin vịt này", "một tin vịt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "vô lý"), động từ (như "lan truyền"), hoặc lượng từ (như "một").
