Thêu dệt

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Thêu và dệt; dùng để ví hành vi bịa đặt, thêm thắt một cách khéo léo, tạo thành chuyện y như có thật.
Ví dụ: Cô ấy thêu dệt vải để giao cho cửa hàng.
Nghĩa: Thêu và dệt; dùng để ví hành vi bịa đặt, thêm thắt một cách khéo léo, tạo thành chuyện y như có thật.
1
Học sinh tiểu học
  • Bà ngoại thêu dệt khăn choàng rất đẹp.
  • Mẹ thêu dệt hoa trên chiếc áo vải trắng.
  • Chú thợ đang thêu dệt ở xưởng dệt của làng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cô nghệ nhân thêu dệt thành bức tranh vải có núi và sông.
  • Làng nghề sống nhờ những bàn tay thêu dệt tỉ mỉ của người thợ.
  • Từ cuộn sợi mỏng, họ thêu dệt nên những tấm vải bền đẹp.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy thêu dệt vải để giao cho cửa hàng.
  • Những đường kim mũi chỉ thêu dệt kiên nhẫn, biến ý tưởng thành hoa văn hữu hình.
  • Tiếng thoi đưa đều đặn, như nhịp thời gian thêu dệt cuộc mưu sinh của cả xưởng.
  • Giữa căn phòng yên tĩnh, bà cụ thêu dệt một tấm khăn, từng mũi chỉ giữ lại ký ức của đôi tay.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành vi bịa đặt hoặc thêm thắt câu chuyện trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng trong các văn bản chính thức.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả hành động sáng tạo câu chuyện hoặc tình tiết.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự không trung thực hoặc phóng đại.
  • Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc chỉ trích.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn chỉ trích hoặc cảnh báo về tính không trung thực của một câu chuyện.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc học thuật.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự sáng tạo như "sáng tác" nhưng mang ý nghĩa tiêu cực hơn.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa tiêu cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "thêu dệt câu chuyện".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (câu chuyện, sự kiện), trạng từ (khéo léo, tinh vi).