Đặt điều

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Bịa ra chuyện không tốt về người khác.
Ví dụ: Anh ta bị oan vì hàng xóm đặt điều bôi xấu.
Nghĩa: Bịa ra chuyện không tốt về người khác.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy không làm sai mà ai đó lại đặt điều nói bạn ăn cắp bút.
  • Em khóc vì bị bạn cùng lớp đặt điều làm em xô bạn ngã.
  • Cô giáo dặn không được đặt điều nói xấu bạn bè.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn Lan buồn suốt tuần vì có người đặt điều rằng bạn quay cóp trong giờ kiểm tra.
  • Đừng vì ghen tị mà đặt điều về người khác, như thế làm lớp mất đoàn kết.
  • Có người đặt điều trên mạng, khiến cậu ấy bị hiểu lầm dù không hề làm gì sai.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta bị oan vì hàng xóm đặt điều bôi xấu.
  • Đôi khi người ta đặt điều chỉ để khỏa lấp sự tự ti của mình.
  • Đặt điều là con dao mỏng, chém đứt cả niềm tin lẫn tình người.
  • Nếu không kiểm chứng, ta vô tình tiếp tay cho kẻ đặt điều, biến lời nói thành vết thương lâu lành.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bịa ra chuyện không tốt về người khác.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
đặt điều Thường dùng trong khẩu ngữ, mang sắc thái tiêu cực, chỉ hành động cố ý bịa đặt, vu khống để hạ thấp uy tín hoặc gây hại cho người khác. Ví dụ: Anh ta bị oan vì hàng xóm đặt điều bôi xấu.
bịa đặt Trung tính đến tiêu cực, chỉ hành động tạo ra thông tin sai lệch. Ví dụ: Anh ta bịa đặt đủ chuyện để đổ lỗi cho người khác.
vu khống Tiêu cực, trang trọng hơn, chỉ hành vi cố ý gán tội, nói xấu sai sự thật. Ví dụ: Cô ấy bị vu khống là ăn cắp tài liệu mật.
thêu dệt Tiêu cực, thường dùng trong văn viết hoặc khẩu ngữ trang trọng, chỉ việc thêm thắt chi tiết sai sự thật. Ví dụ: Hắn ta thêu dệt nên một câu chuyện ly kỳ để lừa gạt mọi người.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về hành vi bịa đặt, vu khống trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng trong các văn bản chính thức.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả tính cách nhân vật hoặc tình huống xung đột.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc tiêu cực, thường mang ý chỉ trích hoặc phê phán.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn chỉ trích hành vi bịa đặt, vu khống.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách khách quan.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "vu khống" nhưng "đặt điều" thường ít trang trọng hơn.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ta đặt điều."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc sự việc, ví dụ: "đặt điều về cô ấy."