Bịa

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Nghĩ ra và nói y như có thật điều không có trong thực tế.
Ví dụ: Anh ấy bịa bệnh để xin nghỉ, nói rất tự nhiên như thật.
Nghĩa: Nghĩ ra và nói y như có thật điều không có trong thực tế.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Nam bịa ra chuyện con mèo biết nói để chọc cười cả lớp.
  • Em bé bịa rằng chiếc bánh tự chạy mất nên không phải nhận lỗi.
  • Cậu ấy bịa ra việc làm bài xong rồi, nhưng vở vẫn trắng tinh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ta bịa lý do kẹt xe để trốn tiết kiểm tra, nghe rất trôi chảy nhưng vô lý.
  • Bạn ấy bịa một câu chuyện hùng hồn về việc gặp người nổi tiếng, ai cũng nghi ngại.
  • Có người bịa tin trên mạng cho câu view, khiến nhiều bạn hiểu lầm.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy bịa bệnh để xin nghỉ, nói rất tự nhiên như thật.
  • Tin đồn kia là do vài người bịa ra, rồi truyền tai nhau thành chuyện lớn.
  • Đôi khi người ta bịa một kỷ niệm đẹp để vá lại khoảng trống lòng mình.
  • Đừng bịa thêm chi tiết cho hấp dẫn; sự thật đủ mạnh để tự đứng vững.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nghĩ ra và nói y như có thật điều không có trong thực tế.
Từ đồng nghĩa:
đặt điều dựng chuyện thêu dệt
Từ trái nghĩa:
nói thật kể thật nói đúng
Từ Cách sử dụng
bịa Tiêu cực, thường dùng trong ngữ cảnh chỉ sự gian dối, không trung thực, tạo ra thông tin sai lệch. Ví dụ: Anh ấy bịa bệnh để xin nghỉ, nói rất tự nhiên như thật.
đặt điều Tiêu cực, thường dùng để chỉ việc tạo ra chuyện xấu, thông tin sai lệch nhằm mục đích hãm hại, bôi nhọ người khác. Ví dụ: Cô ta đặt điều nói xấu bạn bè.
dựng chuyện Tiêu cực, dùng để chỉ việc tạo ra một câu chuyện không có thật, thường là để lừa dối, biện minh hoặc gây hiểu lầm. Ví dụ: Anh ấy dựng chuyện để trốn tránh trách nhiệm.
thêu dệt Tiêu cực, thường dùng để chỉ việc thêm thắt, tô vẽ những chi tiết không có thật vào một câu chuyện, làm cho nó trở nên phức tạp, ly kỳ hoặc sai lệch so với sự thật. Ví dụ: Báo chí thêu dệt nhiều chi tiết giật gân về vụ án.
nói thật Trung tính, dùng để chỉ hành động phát biểu sự thật, không gian dối, không che giấu. Ví dụ: Anh ấy luôn nói thật, không bao giờ bịa đặt.
kể thật Trung tính, dùng để thuật lại một sự việc, câu chuyện đúng như nó đã xảy ra, không thêm bớt hay sai lệch. Ví dụ: Hãy kể thật mọi chuyện cho tôi nghe, đừng giấu giếm.
nói đúng Trung tính, nhấn mạnh sự chính xác, phù hợp với thực tế của thông tin được phát biểu. Ví dụ: Cô ấy nói đúng sự thật về vụ việc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc ai đó tạo ra câu chuyện không có thật để đùa giỡn hoặc lừa dối.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu tính chính xác và khách quan.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả hành động của nhân vật khi tạo ra câu chuyện hư cấu.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, có thể gợi ý sự không trung thực.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi nói đùa.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn chỉ ra hành động tạo ra thông tin không có thật, đặc biệt trong ngữ cảnh không chính thức.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần sự chính xác.
  • Có thể thay thế bằng từ "bịa đặt" khi cần nhấn mạnh hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "bịa đặt", nhưng "bịa" thường ngắn gọn và ít trang trọng hơn.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Chú ý không dùng từ này khi cần diễn đạt sự thật hoặc thông tin chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bịa chuyện", "bịa ra".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (chuyện, lý do), phó từ (đã, đang), và trạng từ (nhanh chóng, dễ dàng).