Tô vẽ

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Bịa đặt để thêm thắt vào nhằm làm cho có được cái vẻ hay hơn, tốt đẹp hơn.
Ví dụ: Anh ta tô vẽ hồ sơ xin việc để trông nổi bật hơn.
Nghĩa: Bịa đặt để thêm thắt vào nhằm làm cho có được cái vẻ hay hơn, tốt đẹp hơn.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy kể chuyến đi dã ngoại rất hay, nhưng có vẻ đã tô vẽ thêm cho hấp dẫn.
  • Cậu bé tô vẽ thành tích của mình để được cô khen.
  • Bạn Lan tô vẽ câu chuyện con mèo bắt chuột, làm ai cũng tưởng như phim.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn ấy tô vẽ bài thuyết trình, thêm chi tiết không có để làm lớp chú ý.
  • Trang mạng ấy tô vẽ hình ảnh quán ăn, nhưng đến nơi thì khác xa.
  • Anh chàng trong truyện thường tô vẽ quá khứ của mình để gây ấn tượng.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta tô vẽ hồ sơ xin việc để trông nổi bật hơn.
  • Quảng cáo đã tô vẽ công dụng của sản phẩm, khiến người mua kỳ vọng quá mức.
  • Trong buổi họp, có người cố tô vẽ thành tích, giấu nhẹm những con số đáng lo.
  • Ta vẫn hay tô vẽ kỷ niệm cũ, để quá khứ dịu dàng hơn hiện thực.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bịa đặt để thêm thắt vào nhằm làm cho có được cái vẻ hay hơn, tốt đẹp hơn.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tô vẽ sắc thái chê bai, mức độ vừa–mạnh; ngữ vực trung tính–khẩu ngữ Ví dụ: Anh ta tô vẽ hồ sơ xin việc để trông nổi bật hơn.
thêu dệt mạnh, chê bai; hơi văn chương Ví dụ: Anh ấy thêu dệt thành tích để gây ấn tượng.
đánh bóng trung tính–chê bai; khẩu ngữ Ví dụ: Họ đánh bóng hình ảnh công ty quá mức.
tô hồng trung tính–chê bai; báo chí, chính luận Ví dụ: Bản báo cáo đã tô hồng kết quả kinh doanh.
phơi bày mạnh, trung tính; văn bản nghị luận Ví dụ: Báo cáo phơi bày những sai phạm thay vì tô vẽ thành tích.
vạch trần mạnh, chê bai đối tượng; báo chí, chính luận Ví dụ: Bài viết vạch trần sự thật, không còn gì để tô vẽ.
nói thẳng nhẹ–trung tính; khẩu ngữ Ví dụ: Cứ nói thẳng sự thật, đừng tô vẽ nữa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động bịa đặt hoặc phóng đại trong câu chuyện hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu tính trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể sử dụng để miêu tả hành động của nhân vật hoặc tình huống một cách sinh động.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự không trung thực hoặc phóng đại.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn chỉ trích hoặc nhấn mạnh sự không trung thực trong lời nói hoặc hành động.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần sự nghiêm túc.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi kể chuyện.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự sáng tạo hoặc trang trí, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "trang trí" ở chỗ "tô vẽ" mang ý nghĩa bịa đặt, không trung thực.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến sắc thái tiêu cực của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy tô vẽ câu chuyện."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (câu chuyện, sự việc), trạng từ (đã, đang, sẽ) và có thể đi kèm với các từ chỉ mức độ (rất, khá).