Tô hồng
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Mô tả hoặc trình bày một cách tỏ vẽ thêm, nhằm làm cho tốt đẹp hơn sự thật; trái với bôi đen.
Ví dụ:
Báo cáo đã tô hồng tình hình để nhìn cho đẹp.
Nghĩa: Mô tả hoặc trình bày một cách tỏ vẽ thêm, nhằm làm cho tốt đẹp hơn sự thật; trái với bôi đen.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Lan kể chuyện kiểm tra và tô hồng điểm của mình để mẹ bớt lo.
- Bạn lớp trưởng tô hồng kết quả trực nhật để cả nhóm không bị phê bình.
- Cậu bé tô hồng chuyện bị trễ học, nói rằng kẹt xe nên cô sẽ thông cảm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong bản tự kiểm, cậu ấy tô hồng lỗi đi muộn, biến nó thành ‘sự cố nhỏ’.
- Bạn ấy tô hồng bài thuyết trình, chỉ nói phần suôn sẻ mà lướt qua chỗ chưa ổn.
- Status trên mạng đã tô hồng buổi dã ngoại, như thể không hề có cơn mưa bất chợt.
3
Người trưởng thành
- Báo cáo đã tô hồng tình hình để nhìn cho đẹp.
- Đừng tô hồng một mối quan hệ đang rạn nứt; sự im lặng kéo dài cũng là dấu hiệu cần lắng nghe.
- Quảng cáo khéo tô hồng công dụng, đến lúc dùng mới thấy chỉ là kỳ vọng.
- Anh ta quen thói tô hồng bản thân, và chính điều đó làm lời hứa của anh mất giá.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Mô tả hoặc trình bày một cách tỏ vẽ thêm, nhằm làm cho tốt đẹp hơn sự thật; trái với bôi đen.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tô hồng | trung tính–phê phán nhẹ; thường dùng trong báo chí, khẩu ngữ, sắc thái chỉ trích sự tô vẽ Ví dụ: Báo cáo đã tô hồng tình hình để nhìn cho đẹp. |
| tô vẽ | trung tính–chê trách nhẹ; phổ thông Ví dụ: Bản báo cáo đã tô vẽ thành tích của dự án. |
| đánh bóng | khẩu ngữ, chê trách; sắc thái mạnh hơn Ví dụ: Họ cố đánh bóng hình ảnh doanh nghiệp. |
| mĩ miều | văn chương/tu từ, chê trách nhẹ; thiên về làm đẹp lời lẽ Ví dụ: Bài viết dùng nhiều lời mĩ miều để tô hồng thực trạng. |
| bôi đen | trung tính–phê phán; đối lập trực tiếp Ví dụ: Không nên tô hồng hay bôi đen sự thật. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ việc ai đó làm cho một tình huống trở nên tốt đẹp hơn thực tế.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết phê bình hoặc phân tích để chỉ trích việc trình bày thông tin không trung thực.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để miêu tả nhân vật hoặc tình huống được lý tưởng hóa.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái phê phán hoặc chỉ trích.
- Thuộc phong cách khẩu ngữ và văn viết phê bình.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn chỉ trích hoặc cảnh báo về sự không trung thực trong việc trình bày thông tin.
- Tránh dùng trong các văn bản cần tính khách quan cao.
- Thường đi kèm với các từ chỉ sự phê phán khác như "bôi đen" để tạo sự đối lập.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tích cực hơn như "làm đẹp".
- Khác biệt với "bôi đen" ở chỗ "tô hồng" làm cho sự việc tốt hơn, còn "bôi đen" làm cho xấu đi.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa tiêu cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cố gắng tô hồng", "đã tô hồng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (sự việc, tình huống), phó từ (đã, đang, sẽ), và trạng từ (rất, hơi).
