Bôi đen
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Mô tả hoặc trình bày một cách méo mó, xuyên tạc nhằm làm cho xấu đi; trái với tô hồng.
Ví dụ:
Anh ta đã bôi đen đối thủ để giành lợi thế.
Nghĩa: Mô tả hoặc trình bày một cách méo mó, xuyên tạc nhằm làm cho xấu đi; trái với tô hồng.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy kể sai chuyện để bôi đen bạn cùng lớp, làm ai cũng hiểu lầm.
- Tin đồn trên mạng đã bôi đen cô giáo, dù cô dạy rất tốt.
- Bạn không nên bôi đen đội bạn chỉ vì thua trận.
2
Học sinh THCS – THPT
- Một status cắt ghép có thể bôi đen danh tiếng của người khác chỉ trong một buổi chiều.
- Bạn ấy cố ý nhấn vào lỗi nhỏ để bôi đen cả thành tích của nhóm.
- Đừng bôi đen trường mình chỉ vì vài trải nghiệm chưa tốt.
3
Người trưởng thành
- Anh ta đã bôi đen đối thủ để giành lợi thế.
- Chọn kể một nửa sự thật cũng là một cách bôi đen người khác.
- Không ít bài viết mượn giọng phẫn nộ để bôi đen cả một tập thể.
- Đôi khi ta bôi đen chính mình khi cứ nhắc lại những thất bại cũ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ trích việc trình bày thông tin sai lệch.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể sử dụng để tạo hiệu ứng mạnh mẽ về cảm xúc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ trích.
- Phong cách trang trọng, thường thấy trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh việc thông tin bị xuyên tạc hoặc làm xấu đi.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự khách quan hoặc trung lập.
- Thường đi kèm với các từ chỉ hành động hoặc ý định tiêu cực.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "tô hồng" - có nghĩa trái ngược.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai sắc thái.
- Không nên dùng trong các văn bản cần sự chính xác và trung thực tuyệt đối.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bôi đen sự thật".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, cụm danh từ hoặc trạng ngữ chỉ đối tượng bị tác động.
