Bôi bác
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(ít dùng). Bôi cho bẩn ra, cho xấu đi (nói khái quát).
2.
động từ
Làm dối, làm qua loa cho gọi là có.
Ví dụ:
Anh ấy nộp bản kế hoạch bôi bác, đọc qua đã thấy hổng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hành động làm việc không cẩn thận, qua loa.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả hành động hoặc thái độ thiếu nghiêm túc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện thái độ tiêu cực, chỉ trích.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
- Thường mang sắc thái chê trách, không hài lòng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn phê phán sự thiếu cẩn thận, trách nhiệm.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần sự trang trọng.
- Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức, thân mật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự cẩu thả khác, cần chú ý ngữ cảnh.
- Không nên dùng để miêu tả hành động có tính chất nghiêm trọng hơn.
- Để tự nhiên, nên dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật, không chính thức.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bôi bác công việc", "bôi bác hình ảnh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (công việc, hình ảnh), trạng từ (nhanh chóng, qua loa) để bổ nghĩa cho hành động.
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
