Hạ nhục

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Làm cho bị nhục nhã, bị xúc phạm nặng nề.
Ví dụ: Anh ta mắng trước mặt mọi người để hạ nhục cô ấy.
Nghĩa: Làm cho bị nhục nhã, bị xúc phạm nặng nề.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy nói to trước lớp để hạ nhục bạn cùng bàn, làm bạn kia khóc.
  • Không ai được hạ nhục bạn khác chỉ vì điểm kém.
  • Cô giáo nhắc cả lớp: đừng dùng lời nói để hạ nhục bạn bè.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đăng lời miệt thị lên mạng để hạ nhục bạn là hành vi bắt nạt mạng.
  • Bạn ấy kể lỗi của người khác giữa đám đông chỉ để hạ nhục họ.
  • Chê bai ngoại hình trước tập thể có thể hạ nhục một người đến mức họ tự ti.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta mắng trước mặt mọi người để hạ nhục cô ấy.
  • Không có quyền lực nào biện minh cho việc hạ nhục nhân phẩm người khác.
  • Hạ nhục người khác chỉ cho thấy sự yếu đuối của kẻ làm điều đó.
  • Im lặng trước hành vi hạ nhục cũng là một cách tiếp tay cho nó.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Làm cho bị nhục nhã, bị xúc phạm nặng nề.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hạ nhục Hành động cố ý gây ra sự sỉ nhục, xúc phạm nghiêm trọng đến danh dự, nhân phẩm của người khác. Ví dụ: Anh ta mắng trước mặt mọi người để hạ nhục cô ấy.
sỉ nhục Mạnh, tiêu cực, thường dùng trong văn viết hoặc tình huống nghiêm trọng. Ví dụ: Anh ta đã sỉ nhục đối thủ trước mặt mọi người.
lăng mạ Rất mạnh, tiêu cực, thường chỉ hành vi xúc phạm bằng lời nói hoặc cử chỉ thô bạo. Ví dụ: Hắn lăng mạ cô ấy bằng những lời lẽ tục tĩu.
làm nhục Mạnh, tiêu cực, trung tính hơn so với "sỉ nhục" hay "lăng mạ", tập trung vào việc gây ra sự nhục nhã. Ví dụ: Hành động đó đã làm nhục cả gia đình anh ta.
tôn vinh Trang trọng, tích cực, chỉ hành động đề cao, ca ngợi giá trị, công lao. Ví dụ: Buổi lễ được tổ chức để tôn vinh các anh hùng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn diễn tả hành động làm người khác cảm thấy xấu hổ hoặc bị xúc phạm.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết có tính chất phê phán hoặc tường thuật sự kiện tiêu cực.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả tâm trạng hoặc tình huống căng thẳng giữa các nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc tiêu cực, thường mang tính xúc phạm hoặc chỉ trích.
  • Thuộc phong cách khẩu ngữ và văn chương, ít dùng trong văn bản trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của sự xúc phạm.
  • Tránh dùng trong các tình huống cần giữ sự lịch sự hoặc trang trọng.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng từ "xúc phạm" trong ngữ cảnh nhẹ nhàng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ mang nghĩa nhẹ hơn như "xúc phạm" hoặc "làm mất mặt".
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng từ này một cách không phù hợp.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần cân nhắc mức độ nghiêm trọng của tình huống trước khi dùng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bị hạ nhục", "đã hạ nhục".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc đại từ, ví dụ: "hạ nhục anh ấy", "hạ nhục họ".