Thêm bớt
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Thêm hoặc bớt (nói khái quát).
Ví dụ:
Xin trình bày đúng sự thật, không thêm bớt.
Nghĩa: Thêm hoặc bớt (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Cô dặn không được thêm bớt khi chép bài.
- Con đừng thêm bớt muối vào canh khi chưa hỏi mẹ.
- Bạn Lan kể đúng chuyện, không thêm bớt chi tiết.
2
Học sinh THCS – THPT
- Khi làm báo cáo, chúng ta không được tự ý thêm bớt dữ liệu.
- Bạn ấy hay thêm bớt lời người khác nói nên dễ gây hiểu lầm.
- Biên kịch có thể thêm bớt tình tiết để phim hấp dẫn hơn nhưng vẫn giữ ý chính.
3
Người trưởng thành
- Xin trình bày đúng sự thật, không thêm bớt.
- Trong thương lượng, đôi khi người ta thêm bớt ngôn từ để giữ thể diện cho nhau.
- Biên tập viên khéo léo thêm bớt nhịp câu, để bài viết gọn mà vẫn giữ hồn cốt.
- Tôi học cách thêm bớt kỳ vọng, để lòng nhẹ hơn trong những ngày nhiều biến động.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thêm hoặc bớt (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
điều chỉnh chỉnh sửa
Từ trái nghĩa:
giữ nguyên
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thêm bớt | trung tính, khẩu ngữ–viết, mức độ nhẹ, nói khái quát về điều chỉnh số lượng/nội dung Ví dụ: Xin trình bày đúng sự thật, không thêm bớt. |
| điều chỉnh | trung tính, trang trọng nhẹ; mức độ bao quát tương đương Ví dụ: Cần điều chỉnh số liệu, tránh thêm bớt tùy tiện. |
| chỉnh sửa | trung tính, thông dụng; mức độ rộng tương đương trong văn bản/nội dung Ví dụ: Bài viết đã được chỉnh sửa, không còn ai thêm bớt nội dung. |
| giữ nguyên | trung tính, thông dụng; đối lập trực tiếp: không thêm cũng không bớt Ví dụ: Hồ sơ này giữ nguyên, tuyệt đối không ai được thêm bớt. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc điều chỉnh số lượng, kích thước hoặc mức độ của một thứ gì đó.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường được thay thế bằng các từ ngữ cụ thể hơn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể sử dụng để tạo hình ảnh hoặc ẩn dụ về sự thay đổi.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến, thường cần sự chính xác hơn.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự linh hoạt, không cố định.
- Thường mang sắc thái trung tính, không trang trọng.
- Phù hợp với ngữ cảnh đời thường, không dùng trong văn bản chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn đạt ý điều chỉnh một cách chung chung, không cần chi tiết.
- Tránh dùng trong các văn bản yêu cầu sự chính xác và cụ thể.
- Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ cụ thể hơn như "tăng giảm", "điều chỉnh".
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
- Để sử dụng tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ đối tượng cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cần thêm bớt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ, đại từ hoặc cụm danh từ, ví dụ: "thêm bớt chi tiết".
