Lừa dối

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Lừa bằng thủ đoạn nói dối (nói khái quát).
Ví dụ: Anh ấy đã lừa dối tôi bằng những lời hứa rỗng.
Nghĩa: Lừa bằng thủ đoạn nói dối (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy nói đã làm bài nhưng thực ra chưa làm, đó là lừa dối.
  • Cô bán kẹo nói kẹo nhà làm, nhưng là kẹo mua sẵn, như vậy là lừa dối.
  • Bạn hứa cho mượn bút rồi trốn tránh, như thế là lừa dối.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Anh ta khoe điểm cao để được khen, nhưng toàn bịa ra, rõ là lừa dối.
  • Cửa hàng quảng cáo hàng mới tinh nhưng lại bán đồ cũ, hành vi đó là lừa dối.
  • Cô ấy giả vờ quên hẹn dù cố ý né tránh, cách làm ấy là lừa dối.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy đã lừa dối tôi bằng những lời hứa rỗng.
  • Quảng cáo đánh vào lòng tin rồi giấu thông tin quan trọng, đó là một kiểu lừa dối tinh vi.
  • Khi người ta sợ mất mát, họ dễ chọn lừa dối trước khi nói sự thật.
  • Quan hệ nào cũng có thể nứt vỡ nếu lừa dối được nuôi dưỡng bằng im lặng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Lừa bằng thủ đoạn nói dối (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
lừa dối Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ hành động cố ý làm cho người khác tin vào điều không đúng sự thật thông qua lời nói hoặc hành vi. Ví dụ: Anh ấy đã lừa dối tôi bằng những lời hứa rỗng.
lừa Trung tính, phổ biến, chỉ hành động làm cho người khác tin vào điều không đúng sự thật. Ví dụ: Anh ta đã lừa tôi một vố đau.
đánh lừa Trung tính, phổ biến, nhấn mạnh hành động dùng mưu mẹo, thủ đoạn để làm cho người khác mắc sai lầm hoặc tin vào điều sai. Ví dụ: Kẻ gian đã đánh lừa nhiều người nhẹ dạ.
lừa gạt Tiêu cực, mạnh hơn, thường ám chỉ hành vi lừa dối có mục đích chiếm đoạt tài sản, tình cảm hoặc gây hại cho người khác. Ví dụ: Hắn ta đã lừa gạt tiền của nhiều người già.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành vi không trung thực trong các mối quan hệ cá nhân.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về đạo đức, xã hội hoặc các vụ việc liên quan đến gian lận.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả tính cách nhân vật hoặc tình huống kịch tính.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc tiêu cực, thường mang ý chỉ trích hoặc phê phán.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn viết, không mang tính trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh hành vi không trung thực hoặc gian lận.
  • Tránh dùng trong các văn bản cần sự khách quan hoặc trung lập.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ hành vi hoặc hậu quả của sự lừa dối.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "lừa gạt" hoặc "dối trá", cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
  • Người học dễ mắc lỗi khi không phân biệt được mức độ nghiêm trọng của từ trong các tình huống khác nhau.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến cảm xúc và thái độ của người nghe hoặc người đọc.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "lừa dối ai đó".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (chỉ người hoặc sự vật bị lừa), phó từ (như "đã", "đang", "sẽ") và trạng từ chỉ cách thức.