Thần thoại
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Truyện kể dân gian về các vị thần, phản ánh những khát vọng của con người thời cổ trong đấu tranh chinh phục thiên nhiên.
Ví dụ:
Thần thoại là kho truyện về các vị thần và ước vọng chinh phục thiên nhiên của người xưa.
Nghĩa: Truyện kể dân gian về các vị thần, phản ánh những khát vọng của con người thời cổ trong đấu tranh chinh phục thiên nhiên.
1
Học sinh tiểu học
- Buổi tối, bà kể cho em nghe thần thoại về vị thần gọi mưa.
- Trong sách có thần thoại nói núi được thần nâng lên khỏi biển.
- Cô giáo cho cả lớp xem tranh minh họa một thần thoại rất đẹp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thần thoại thường giải thích vì sao sông núi hình thành theo cách đầy kỳ ảo.
- Bạn mình mê các thần thoại Hy Lạp vì mỗi vị thần mang một quyền năng riêng.
- Đọc thần thoại, mình thấy người xưa gửi gắm ước mơ chế ngự bão tố và lũ lụt.
3
Người trưởng thành
- Thần thoại là kho truyện về các vị thần và ước vọng chinh phục thiên nhiên của người xưa.
- Trong lớp văn hóa dân gian, tôi nhận ra thần thoại không chỉ kể chuyện thần linh mà còn phác họa nỗi sợ và khát vọng của cộng đồng sơ khai.
- Những bản thần thoại cổ, dù hư cấu, vẫn phản chiếu cách con người đặt tên cho sấm sét, núi lửa, mùa màng.
- Khi đời sống hiện đại quá ồn ã, đọc lại thần thoại giúp ta nhớ nguồn cội của trí tưởng tượng và niềm tin.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Truyện kể dân gian về các vị thần, phản ánh những khát vọng của con người thời cổ trong đấu tranh chinh phục thiên nhiên.
Từ đồng nghĩa:
mythology huyền thoại
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thần thoại | trung tính, học thuật; phạm vi nghiên cứu văn hoá – văn học dân gian Ví dụ: Thần thoại là kho truyện về các vị thần và ước vọng chinh phục thiên nhiên của người xưa. |
| mythology | mượn gốc Âu, học thuật, trang trọng; dùng khi nói hệ thống thần thoại nói chung Ví dụ: Ông chuyên nghiên cứu mythology Hy Lạp. |
| huyền thoại | trung tính→văn chương; thường chồng lấn, đôi khi rộng hơn nhưng vẫn thay thế được trong đa số ngữ cảnh văn học dân gian Ví dụ: Kho tàng huyền thoại Việt Nam rất phong phú. |
| dã sử | trung tính, học thuật; nhấn yếu tố lịch sử dân gian, đối lập với chuyện về thần linh Ví dụ: Truyện này thuộc dã sử chứ không phải thần thoại. |
| truyền thuyết | trung tính, học thuật; kể về nhân vật lịch sử hoặc bán lịch sử, khác với chuyện về thần Ví dụ: Sơn Tinh – Thuỷ Tinh thường xếp vào truyền thuyết hơn là thần thoại. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về văn hóa, lịch sử, hoặc nghiên cứu văn học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong các tác phẩm văn học, nghệ thuật lấy cảm hứng từ các câu chuyện thần thoại.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường được sử dụng trong nghiên cứu văn hóa, lịch sử, và nhân học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và mang tính học thuật khi được sử dụng trong nghiên cứu.
- Gợi cảm giác huyền bí, kỳ ảo khi xuất hiện trong văn chương và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các câu chuyện cổ xưa liên quan đến thần linh và các hiện tượng siêu nhiên.
- Tránh dùng khi đề cập đến các câu chuyện hiện đại hoặc không liên quan đến thần linh.
- Thường được sử dụng trong bối cảnh nghiên cứu hoặc sáng tác văn học.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "truyền thuyết"; thần thoại thường liên quan đến thần linh, trong khi truyền thuyết có thể không.
- Người học cần chú ý đến bối cảnh văn hóa và lịch sử khi sử dụng từ này.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "thần thoại Hy Lạp", "thần thoại cổ đại".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (cổ đại, nổi tiếng), động từ (kể, viết), và các danh từ khác (truyện, nhân vật).
