Sử thi

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Tác phẩm lớn thuộc loại văn tự sự, miêu tả sự nghiệp của những người anh hùng và các sự kiện lịch sử lớn.
Ví dụ: Tác giả dành trọn đời viết một sử thi về kháng chiến.
2.
danh từ
Tên gọi chung loại văn tự sự trong đó tính cách và sự kiện được phát triển toàn diện trong một giai đoạn trọn vẹn nhất định của cuộc đời nhân vật, của lịch sử xã hội.
Ví dụ: Sử thi ở đây được hiểu như một thể loại tự sự có cấu trúc bao quát.
Nghĩa 1: Tác phẩm lớn thuộc loại văn tự sự, miêu tả sự nghiệp của những người anh hùng và các sự kiện lịch sử lớn.
1
Học sinh tiểu học
  • Em đọc một bài sử thi kể về vị tướng dũng cảm bảo vệ quê hương.
  • Thầy kể sử thi, cả lớp lắng nghe như thấy trận đánh trước mắt.
  • Bìa sách ghi rõ: đây là một sử thi về những người mở đất.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bài kiểm tra yêu cầu nêu đặc điểm của sử thi về người anh hùng làng Gióng.
  • Chúng mình tranh luận xem sử thi nào khắc họa tinh thần cộng đồng rõ nhất.
  • Khi nghe trích đoạn sử thi, mình tưởng như tiếng trống trận còn vang trong lồng ngực.
3
Người trưởng thành
  • Tác giả dành trọn đời viết một sử thi về kháng chiến.
  • Trong bóng tối lịch sử, sử thi cất tiếng, gom lại lòng người qua từng trang kể.
  • Đọc sử thi, ta thấy vận mệnh cá nhân hòa vào dòng sông của dân tộc.
  • Những câu hát mở đầu sử thi như nhát cuốc đầu tiên khai phá ký ức cộng đồng.
Nghĩa 2: Tên gọi chung loại văn tự sự trong đó tính cách và sự kiện được phát triển toàn diện trong một giai đoạn trọn vẹn nhất định của cuộc đời nhân vật, của lịch sử xã hội.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô nói sử thi là kiểu truyện kể dài, theo nhân vật qua nhiều việc lớn.
  • Trong giờ văn, chúng em học cách nhận ra sử thi qua cách kể trang trọng.
  • Bạn Quân bảo sử thi thường kể trọn một chặng đường của nhân vật.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ở thể loại sử thi, nhân vật được theo dõi xuyên suốt một giai đoạn lịch sử rõ rệt.
  • Thầy yêu cầu chỉ ra dấu hiệu sử thi: giọng điệu trang nghiêm và kết cấu quy mô.
  • Nhờ đặc trưng sử thi, câu chuyện dựng được bức tranh xã hội rộng lớn.
3
Người trưởng thành
  • Sử thi ở đây được hiểu như một thể loại tự sự có cấu trúc bao quát.
  • Khi chọn khuôn khổ sử thi, nhà văn cho phép tính cách mở ra qua một thời đoạn kết tinh.
  • Đặc điểm sử thi là dung lượng lớn để ôm trọn biến cố và tiến trình phát triển nhân vật.
  • Trong phê bình, ta nói đến giọng điệu sử thi như một lựa chọn thẩm mỹ chứ không chỉ độ dài.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Tác phẩm lớn thuộc loại văn tự sự, miêu tả sự nghiệp của những người anh hùng và các sự kiện lịch sử lớn.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
sử thi trang trọng, thuật ngữ văn học, trung tính về cảm xúc Ví dụ: Tác giả dành trọn đời viết một sử thi về kháng chiến.
trường ca văn học, trang trọng; gần nghĩa trong phạm vi tác phẩm tự sự quy mô lớn Ví dụ: Truyện Kiều không phải là sử thi theo nghĩa chặt, nhưng có dáng dấp trường ca.
tiểu phẩm thuật ngữ văn học, trung tính; quy mô nhỏ, đối lập về độ lớn/phạm vi Ví dụ: Tập sách gồm vài tiểu phẩm chứ không phải một sử thi.
Nghĩa 2: Tên gọi chung loại văn tự sự trong đó tính cách và sự kiện được phát triển toàn diện trong một giai đoạn trọn vẹn nhất định của cuộc đời nhân vật, của lịch sử xã hội.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết học thuật, nghiên cứu văn học hoặc báo chí khi nói về các tác phẩm văn học lớn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến khi thảo luận về các tác phẩm văn học cổ điển hoặc hiện đại có quy mô lớn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong nghiên cứu văn học, lịch sử văn hóa.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và tôn kính đối với các tác phẩm văn học lớn.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh văn viết, đặc biệt là trong các bài viết học thuật và nghiên cứu.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các tác phẩm văn học có quy mô lớn và tầm ảnh hưởng sâu rộng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi nói về các tác phẩm nhỏ lẻ.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể đi kèm với tên tác phẩm cụ thể để chỉ rõ đối tượng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các thể loại văn học khác như tiểu thuyết hay truyện ngắn.
  • Sử thi thường có cấu trúc phức tạp và nội dung sâu sắc, cần chú ý khi phân tích.
  • Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh lịch sử và văn hóa của tác phẩm được đề cập.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "sử thi Hy Lạp", "sử thi nổi tiếng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (nổi tiếng, vĩ đại), động từ (viết, đọc), và lượng từ (một, nhiều).