Tiểu thuyết

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Truyện dài bằng văn xuôi có dung lượng lớn, với nhiều nhân vật hoạt động trong phạm vi lịch sử, xã hội rộng lớn.
Ví dụ: Tôi đang đọc một tiểu thuyết về một gia đình giữa biến động thời cuộc.
Nghĩa: Truyện dài bằng văn xuôi có dung lượng lớn, với nhiều nhân vật hoạt động trong phạm vi lịch sử, xã hội rộng lớn.
1
Học sinh tiểu học
  • Em mượn một cuốn tiểu thuyết về chú bé phiêu lưu ở thư viện.
  • Cô giáo kể rằng tiểu thuyết có nhiều chương và nhiều nhân vật.
  • Tối nay, mẹ đọc tiểu thuyết còn bố kể em nghe truyện ngắn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn ấy mê tiểu thuyết lịch sử vì thấy nhân vật và bối cảnh rất rộng.
  • Đọc xong một tiểu thuyết dày, mình như vừa đi qua cả một thế giới khác.
  • Nhà văn dùng tiểu thuyết để soi vào đời sống của nhiều tầng lớp trong xã hội.
3
Người trưởng thành
  • Tôi đang đọc một tiểu thuyết về một gia đình giữa biến động thời cuộc.
  • Tiểu thuyết cho phép người viết dàn trải số phận, để nhân vật tự lớn lên theo dòng lịch sử.
  • Có những đêm, tôi vùi mình trong tiểu thuyết chỉ để lắng nghe xã hội nói bằng tiếng thì thầm của nhân vật.
  • Sau mỗi cuốn tiểu thuyết hay, tôi thấy mình bước ra đời thực với đôi mắt mở rộng hơn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Truyện dài bằng văn xuôi có dung lượng lớn, với nhiều nhân vật hoạt động trong phạm vi lịch sử, xã hội rộng lớn.
Từ đồng nghĩa:
novel
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tiểu thuyết trung tính, học thuật/báo chí; phạm vi văn học, trang trọng nhẹ Ví dụ: Tôi đang đọc một tiểu thuyết về một gia đình giữa biến động thời cuộc.
novel mượn tiếng Anh, học thuật/quốc tế; trung tính Ví dụ: Ông chuyên viết novel về hiện thực xã hội.
truyện ngắn trung tính, đối lập thể loại về dung lượng; phổ biến Ví dụ: Cùng đề tài ấy, bà chọn viết truyện ngắn thay vì tiểu thuyết.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về sách, văn học hoặc sở thích đọc.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài viết phê bình văn học, nghiên cứu văn học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Rất phổ biến, là một thể loại chính trong văn học.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong nghiên cứu văn học, giảng dạy văn học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và nghiêm túc khi nói về văn học.
  • Thường dùng trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
  • Gắn liền với nghệ thuật và sáng tạo.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các tác phẩm văn học có cấu trúc phức tạp và nội dung sâu sắc.
  • Tránh dùng cho các tác phẩm ngắn hoặc không có cốt truyện rõ ràng.
  • Thường được dùng để phân biệt với các thể loại khác như truyện ngắn, truyện vừa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các thể loại khác như truyện ngắn, cần chú ý đến độ dài và độ phức tạp của cốt truyện.
  • Người học dễ mắc lỗi khi không phân biệt rõ giữa tiểu thuyết và các thể loại văn học khác.
  • Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ đặc điểm của tiểu thuyết như sự phát triển nhân vật và bối cảnh rộng lớn.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như 'một', 'các', 'những'; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'một cuốn tiểu thuyết hay'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (hay, nổi tiếng), động từ (viết, đọc), và lượng từ (một, nhiều).