Trường thiên
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(id.). (Tác phẩm văn học) dài, gồm nhiều chương, nhiều tập hoặc có số lượng câu thơ không hạn chế.
Ví dụ:
Bộ tiểu thuyết trường thiên này dày cộp và kéo dài qua nhiều tập.
Nghĩa: (id.). (Tác phẩm văn học) dài, gồm nhiều chương, nhiều tập hoặc có số lượng câu thơ không hạn chế.
1
Học sinh tiểu học
- Thầy bảo đây là một bộ truyện trường thiên, đọc mãi chưa hết.
- Bài thơ này trường thiên nên cô chỉ cho chúng mình nghe một đoạn.
- Con thích truyện ngắn hơn vì truyện trường thiên lâu mới tới đoạn hay.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tiểu thuyết trường thiên này theo chân nhân vật từ thuở nhỏ đến khi về già.
- Tác giả viết trường thiên nên mạch chuyện trải rộng qua nhiều thế hệ.
- Tập sử thi trường thiên ấy khiến mình đọc cả kỳ nghỉ mới xong.
3
Người trưởng thành
- Bộ tiểu thuyết trường thiên này dày cộp và kéo dài qua nhiều tập.
- Anh ấy chọn lối kể trường thiên để phóng chiếu lịch sử gia tộc lên nền biến động thời cuộc.
- Trường ca trường thiên mở ra nhịp thở dài, chậm, nuôi cảm xúc đi từ khe suối tới biển khơi.
- Đọc một tác phẩm trường thiên cần kiên nhẫn, bởi nó thưởng cho người đi trọn hành trình.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết phê bình văn học hoặc giới thiệu tác phẩm.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến khi miêu tả các tác phẩm văn học dài, như tiểu thuyết nhiều tập hoặc trường ca.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và chuyên môn khi nói về tác phẩm văn học.
- Thường dùng trong ngữ cảnh văn học và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh độ dài và sự phức tạp của một tác phẩm văn học.
- Tránh dùng cho các tác phẩm ngắn hoặc không có cấu trúc chương hồi rõ ràng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ độ dài khác như "trường ca" hoặc "tiểu thuyết".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ trong câu để mô tả đặc điểm của một tác phẩm văn học.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ mà nó bổ nghĩa, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "trường thiên sử thi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ tác phẩm văn học như "truyện", "thơ", "sử thi".
