Dài hơi

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(id.). Có nhiều sức để làm việc gì liên tục trong thời gian lâu.
Ví dụ: Chiến lược này đòi hỏi sự đầu tư dài hơi.
Nghĩa: (id.). Có nhiều sức để làm việc gì liên tục trong thời gian lâu.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Lan chạy dài hơi nên về đích rất đều.
  • Chú bền bỉ, làm việc dài hơi suốt buổi mà không mệt.
  • Nhóm bạn tập hát dài hơi, giữ được nốt lâu và chắc.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy học dài hơi, mỗi ngày một chút nên kiến thức tích lại rất vững.
  • Đội bóng chơi dài hơi, không vội vàng mà vẫn áp đảo cuối trận.
  • Việc nuôi cây cần kế hoạch dài hơi, không thể nóng vội vài tuần là xong.
3
Người trưởng thành
  • Chiến lược này đòi hỏi sự đầu tư dài hơi.
  • Viết luận án là hành trình dài hơi, cần kỷ luật và sức bền tinh thần.
  • Họ chọn hướng nghiên cứu dài hơi, chấp nhận chậm mà chắc để tạo giá trị bền vững.
  • Muốn làm thương hiệu, phải đi dài hơi, đừng chạy theo cú hích nhất thời.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để mô tả khả năng chịu đựng hoặc kiên trì của ai đó trong một công việc dài hạn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, nhưng có thể xuất hiện trong các bài viết mô tả dự án hoặc kế hoạch dài hạn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để miêu tả nhân vật hoặc tình huống cần sự bền bỉ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự kiên trì, bền bỉ, thường mang sắc thái tích cực.
  • Thường dùng trong khẩu ngữ, nhưng cũng có thể xuất hiện trong văn viết không chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh khả năng làm việc lâu dài của ai đó.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chính thức.
  • Không có nhiều biến thể, thường dùng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự kiên nhẫn khác, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Không nên dùng để chỉ các công việc ngắn hạn hoặc không đòi hỏi sự bền bỉ.
  • Để tự nhiên, nên dùng trong các câu chuyện hoặc tình huống đời thường.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả đặc điểm của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất dài hơi", "khá dài hơi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "khá", "hơi".
bền bỉ kiên trì dai sức dẻo dai bền sức bền chí bền gan trường kỳ lâu dài liên tục