Bền gan

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Chịu đựng được lâu các thử thách, không nao núng trước khó khăn, nguy hiểm.
Ví dụ: Người dân vùng lũ bền gan bám trụ, tái thiết cuộc sống sau thiên tai.
Nghĩa: Chịu đựng được lâu các thử thách, không nao núng trước khó khăn, nguy hiểm.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn nhỏ bền gan tập đi xe đạp dù ngã nhiều lần.
  • Chú bộ đội bền gan canh gác biên giới suốt đêm.
  • Dù trời nắng gắt, bác nông dân vẫn bền gan làm việc trên đồng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Để đạt được thành tích cao trong học tập, chúng ta cần bền gan đối mặt với những bài toán khó.
  • Tinh thần bền gan đã giúp đội tuyển của chúng tôi vượt qua đối thủ mạnh và giành chiến thắng.
  • Cô ấy bền gan theo đuổi ước mơ trở thành họa sĩ dù gia đình không ủng hộ ban đầu.
3
Người trưởng thành
  • Người dân vùng lũ bền gan bám trụ, tái thiết cuộc sống sau thiên tai.
  • Trong kinh doanh, sự bền gan là yếu tố then chốt giúp doanh nghiệp vượt qua giai đoạn khủng hoảng.
  • Chỉ những ai bền gan đối mặt với nghịch cảnh mới có thể tìm thấy con đường dẫn đến thành công thực sự.
  • Tình yêu thương và niềm tin là động lực giúp con người bền gan vượt qua mọi phong ba bão táp của cuộc đời.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chịu đựng được lâu các thử thách, không nao núng trước khó khăn, nguy hiểm.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
nao núng nản lòng nhụt chí
Từ Cách sử dụng
bền gan Diễn tả sự kiên cường, vững vàng về tinh thần, không lùi bước trước gian nan; mang sắc thái tích cực, trang trọng. Ví dụ: Người dân vùng lũ bền gan bám trụ, tái thiết cuộc sống sau thiên tai.
kiên cường Mạnh mẽ, trang trọng, tích cực, nhấn mạnh khả năng chịu đựng và không khuất phục. Ví dụ: Tinh thần kiên cường giúp anh vượt qua mọi thử thách.
vững dạ Trang trọng, tích cực, nhấn mạnh sự bình tĩnh, không sợ hãi trong lòng. Ví dụ: Anh ấy vững dạ đối mặt với mọi hiểm nguy.
nao núng Trung tính, tiêu cực, diễn tả sự mất bình tĩnh, dao động về ý chí. Ví dụ: Trước áp lực lớn, anh ấy bắt đầu nao núng.
nản lòng Trung tính, tiêu cực, diễn tả sự mất hết ý chí, không muốn tiếp tục. Ví dụ: Đừng nản lòng trước những thất bại nhỏ.
nhụt chí Trung tính, tiêu cực, diễn tả sự suy giảm ý chí, tinh thần phấn đấu. Ví dụ: Sau nhiều lần thất bại, anh ấy bắt đầu nhụt chí.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để khen ngợi ai đó có ý chí kiên cường.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về nhân vật lịch sử hoặc gương người tốt việc tốt.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để miêu tả nhân vật có phẩm chất kiên định, dũng cảm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự ngưỡng mộ, tôn trọng đối với người có ý chí mạnh mẽ.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự kiên trì, không lùi bước trước khó khăn.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh đùa cợt hoặc không nghiêm túc.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ thử thách, khó khăn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự kiên nhẫn, cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
  • Khác với "kiên nhẫn" ở chỗ nhấn mạnh vào sự dũng cảm và không sợ hãi.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các câu chuyện hoặc tình huống cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả tính chất của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất bền gan", "bền gan lắm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "khá", "hơi".