Can trường
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Gan và ruột; chỉ nỗi lòng, tâm tình.
Ví dụ:
Tôi không giấu được can trường trước tin dữ.
Nghĩa: Gan và ruột; chỉ nỗi lòng, tâm tình.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy giữ kín can trường, không kể ra điều buồn.
- Con mèo bị lạc, can trường của em nặng trĩu nhớ thương.
- Em viết nhật ký để trút bớt can trường trong lòng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Có những điều không nói, nhưng can trường vẫn dội lên từng nhịp thở.
- Đến khi nghe bản nhạc cũ, can trường tôi chợt trào dâng bao kỷ niệm.
- Giữa sân trường chiều vắng, can trường đứa học trò như lặng đi trước lời tạm biệt.
3
Người trưởng thành
- Tôi không giấu được can trường trước tin dữ.
- Có lúc ta tưởng mình lý trí, nhưng can trường vẫn âm thầm kéo ta về phía ký ức.
- Qua một ánh nhìn, tôi hiểu can trường của cô ấy đang chất chứa điều gì đó khó nói.
- Đêm xuống, can trường tự mở ra như một cuốn sổ, từng trang là những điều ta chưa kịp gọi tên.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết có tính chất văn chương hoặc phân tích tâm lý.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong thơ ca, truyện ngắn, tiểu thuyết để diễn tả nội tâm nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự sâu sắc, trầm tư về nội tâm.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả tâm tư, tình cảm sâu kín của một người.
- Tránh dùng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản hành chính.
- Thường đi kèm với các từ ngữ miêu tả cảm xúc khác để tăng tính biểu cảm.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ cảm xúc khác như "tâm tư" hay "nỗi lòng".
- Để sử dụng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và phong cách của văn bản.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "can trường của anh ấy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ hoặc cụm danh từ khác, ví dụ: "can trường mạnh mẽ", "bộc lộ can trường".
