Can trường

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Gan và ruột; chỉ nỗi lòng, tâm tình.
Ví dụ: Tôi không giấu được can trường trước tin dữ.
2.
Tính từ
Gan góc, không sợ nguy hiểm.
Ví dụ: Anh ấy can trường trước rủi ro, không lùi bước.
Nghĩa 1: Gan và ruột; chỉ nỗi lòng, tâm tình.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy giữ kín can trường, không kể ra điều buồn.
  • Con mèo bị lạc, can trường của em nặng trĩu nhớ thương.
  • Em viết nhật ký để trút bớt can trường trong lòng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Có những điều không nói, nhưng can trường vẫn dội lên từng nhịp thở.
  • Đến khi nghe bản nhạc cũ, can trường tôi chợt trào dâng bao kỷ niệm.
  • Giữa sân trường chiều vắng, can trường đứa học trò như lặng đi trước lời tạm biệt.
3
Người trưởng thành
  • Tôi không giấu được can trường trước tin dữ.
  • Có lúc ta tưởng mình lý trí, nhưng can trường vẫn âm thầm kéo ta về phía ký ức.
  • Qua một ánh nhìn, tôi hiểu can trường của cô ấy đang chất chứa điều gì đó khó nói.
  • Đêm xuống, can trường tự mở ra như một cuốn sổ, từng trang là những điều ta chưa kịp gọi tên.
Nghĩa 2: Gan góc, không sợ nguy hiểm.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn đội trưởng can trường, dẫn cả lớp vượt qua đường ngập.
  • Chú lính cứu hỏa can trường, bế em bé ra khỏi căn nhà khói.
  • Chị gái can trường đứng ra nhận lỗi để bảo vệ em nhỏ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cô ấy can trường, dám đứng lên nói sự thật trước đám đông.
  • Giữa cơn bão tin đồn, cậu bạn vẫn can trường giữ lập trường.
  • Nhà leo núi can trường tiếp tục bước khi gió quất rát mặt.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy can trường trước rủi ro, không lùi bước.
  • Có người can trường không vì muốn được khen, mà vì không muốn hổ thẹn với mình.
  • Sự can trường thật sự là bình thản đi qua nỗi sợ, không cần phô trương.
  • Trong lúc mọi người do dự, một quyết định can trường đã cứu cả dự án.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Gan và ruột; chỉ nỗi lòng, tâm tình.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
can trường Trang trọng, văn chương, thường dùng để chỉ nội tâm sâu kín hoặc bản chất bên trong. Ví dụ: Tôi không giấu được can trường trước tin dữ.
tâm can trang trọng, văn chương, chỉ nội tâm sâu kín Ví dụ: Nỗi niềm tâm can khó giãi bày.
bề ngoài Mang sắc thái trung tính; chỉ hình thức, vẻ ngoài có thể quan sát được, không phản ánh phẩm chất bên trong như “can trường”. Ví dụ: Đừng chỉ đánh giá con người qua bề ngoài mà quên đi phẩm chất can trường bên trong.
Nghĩa 2: Gan góc, không sợ nguy hiểm.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
can trường Ví dụ: Anh ấy can trường trước rủi ro, không lùi bước.
dũng cảm Chỉ sự không sợ nguy hiểm, dám hành động trong tình huống khó khăn. Ví dụ: Anh ấy dũng cảm cứu người gặp nạn giữa dòng nước xiết.
gan dạ Nhấn mạnh sự không sợ hãi trước nguy hiểm trực tiếp. Ví dụ: Cậu bé gan dạ dám trèo lên cây cao để lấy tổ chim.
kiên cường Trang trọng; nhấn mạnh ý chí bền bỉ, không khuất phục trước khó khăn lâu dài. Ví dụ: Dù bệnh tật, chị vẫn kiên cường vượt qua để tiếp tục sống tích cực.
nhát gan Chỉ người dễ sợ hãi, thiếu dũng khí. Ví dụ: Vì nhát gan, cậu ấy không dám đứng lên phát biểu trước lớp.
sợ hãi Chỉ trạng thái lo lắng, run sợ trước điều gì đó. Ví dụ: Trước tình huống bất ngờ, nhiều người không tránh khỏi cảm giác sợ hãi.
yếu đuối Mang tính đánh giá; chỉ người thiếu ý chí, dễ gục ngã trước khó khăn. Ví dụ: Người yếu đuối thường khó vượt qua thử thách lớn trong cuộc sống.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để miêu tả tính cách kiên cường, dũng cảm của một cá nhân hoặc tập thể.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến để tạo hình ảnh mạnh mẽ, kiên định cho nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự kiên cường, dũng cảm, không lùi bước trước khó khăn.
  • Thường dùng trong văn viết và văn chương để tạo ấn tượng mạnh mẽ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự dũng cảm, kiên định của ai đó.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh thông thường, hàng ngày vì có thể gây cảm giác trang trọng quá mức.
  • Thường xuất hiện trong các bài viết về lịch sử, chiến tranh, hoặc các câu chuyện truyền cảm hứng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "dũng cảm" hay "kiên cường" nhưng "can trường" thường mang sắc thái mạnh mẽ hơn.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng từ này một cách không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
"Can trường" có thể là danh từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó thường đóng vai trò chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó thường làm vị ngữ hoặc định ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Can trường" là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "can trường" thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ. Khi là tính từ, nó thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc sau động từ "là" để làm vị ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "can trường" thường kết hợp với các từ chỉ định như "một", "cái". Khi là tính từ, nó thường đi kèm với các danh từ chỉ người hoặc sự việc như "người", "hành động".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...