Tâm can
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tim và gan, coi là biểu tượng của những tình cảm sâu kín tận đáy lòng của con người, nói chung.
Ví dụ:
Tin vui ấy làm ấm cả tâm can tôi.
Nghĩa: Tim và gan, coi là biểu tượng của những tình cảm sâu kín tận đáy lòng của con người, nói chung.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy nói lời xin lỗi từ tận tâm can.
- Nghe mẹ hát ru, em thấy ấm áp đến tận tâm can.
- Con hứa giữ điều này trong tâm can và làm thật chăm chỉ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Câu chuyện về người lính chạm đến tâm can chúng mình.
- Những lời động viên của cô giáo làm ấm lại tâm can sau một ngày mệt mỏi.
- Bạn thân hiểu mình đến mức chỉ nhìn mắt là biết tâm can đang rối bời.
3
Người trưởng thành
- Tin vui ấy làm ấm cả tâm can tôi.
- Có những vết thương nằm im trong tâm can, thời gian lâu lâu mới khẽ chạm cho nhói.
- Giữa đêm yên tĩnh, tôi nghe rõ tâm can mình lên tiếng, đòi một cuộc sống chân thật hơn.
- Người nói khẽ thôi, nhưng lời ấy xuyên thấu vào tâm can, như một mũi kim tỉnh thức.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm xúc sâu sắc, chân thành.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi cần nhấn mạnh cảm xúc trong một số bài viết văn chương hoặc báo chí.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến để miêu tả cảm xúc sâu sắc, chân thành của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc sâu sắc, chân thành.
- Thường dùng trong văn chương và nghệ thuật hơn là trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh cảm xúc chân thành, sâu sắc.
- Tránh dùng trong các văn bản hành chính hoặc kỹ thuật.
- Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc khi miêu tả cảm xúc mạnh mẽ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ khác có nghĩa tương tự như "tâm hồn" hoặc "trái tim".
- Để sử dụng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và mức độ trang trọng của cuộc trò chuyện.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tâm can của anh ấy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (như "sâu sắc"), động từ (như "bộc lộ"), hoặc các cụm từ chỉ sở hữu (như "của tôi").
