Tim
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Bộ phận trung tâm của hệ tuần hoàn, có chức năng điều khiển việc vận chuyển máu trong cơ thể.
Ví dụ:
Tim là cơ quan bơm máu của cơ thể.
2.
danh từ
(thường nói trái tim). Tim của con người, coi là biểu tượng của tình cảm, tình yêu.
3.
danh từ
Phần điểm ở chính giữa của một số vật.
Ví dụ:
Họ chọn vị trí ngay tim quảng trường để dựng sân khấu.
4.
danh từ
(phương ngữ). Tâm (sen).
5.
danh từ
(phương ngữ). Bấc (đèn).
Nghĩa 1: Bộ phận trung tâm của hệ tuần hoàn, có chức năng điều khiển việc vận chuyển máu trong cơ thể.
1
Học sinh tiểu học
- Tim đập đều để bơm máu nuôi cơ thể.
- Bác sĩ nghe tim em bằng ống nghe.
- Sau khi chạy, tim đập nhanh hơn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tim co bóp nhịp nhàng để đẩy máu đi khắp cơ thể.
- Vận động mạnh làm nhịp tim tăng, giúp máu lưu thông nhanh hơn.
- Nghe tiếng tim qua ống nghe, em thấy rõ nhịp đập đều đặn.
3
Người trưởng thành
- Tim là cơ quan bơm máu của cơ thể.
- Sau cơn hoảng sợ, tôi nghe rõ nhịp tim dồn dập như trống nhỏ trong lồng ngực.
- Bài kiểm tra sức bền làm tim tôi gõ nhịp nhanh mà chắc.
- Bác sĩ dặn tôi tập thở sâu để tim thư giãn và làm việc hiệu quả hơn.
Nghĩa 2: (thường nói trái tim). Tim của con người, coi là biểu tượng của tình cảm, tình yêu.
Nghĩa 3: Phần điểm ở chính giữa của một số vật.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn chấm mực đúng vào tim vòng tròn.
- Quả táo cắt đôi lộ ra tim quả.
- Em ngồi ngay tim lớp, nhìn bảng rất rõ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ngắm bia bắn cung, cậu ấy nhắm thẳng vào tim mục tiêu.
- Miếng bánh bị cắt mất phần tim nên trông khuyết hẳn.
- Trên bản đồ, ngôi sao đánh dấu tim thành phố.
3
Người trưởng thành
- Họ chọn vị trí ngay tim quảng trường để dựng sân khấu.
- Viên đá rơi trúng tim dòng nước, vòng gợn lan đi rất đẹp.
- Đi qua khu rừng, chúng tôi đứng lặng ở tim thung lũng đầy sương.
- Đường nứt chạy ngang mặt bàn, chạm đúng tim vân gỗ.
Nghĩa 4: (phương ngữ). Tâm (sen).
Nghĩa 5: (phương ngữ). Bấc (đèn).
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Bộ phận trung tâm của hệ tuần hoàn, có chức năng điều khiển việc vận chuyển máu trong cơ thể.
Nghĩa 2: (thường nói trái tim). Tim của con người, coi là biểu tượng của tình cảm, tình yêu.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tim | Văn chương, biểu tượng, lãng mạn, trung tính. Ví dụ: |
| lòng | Trung tính, văn chương, biểu thị nội tâm, tình cảm. Ví dụ: Tấm lòng nhân ái của anh ấy thật đáng quý. |
Nghĩa 3: Phần điểm ở chính giữa của một số vật.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tim | Trung tính, chỉ vị trí trung tâm. Ví dụ: Họ chọn vị trí ngay tim quảng trường để dựng sân khấu. |
| tâm | Trung tính, khoa học, chỉ điểm chính giữa. Ví dụ: Tìm tâm của hình tròn. |
| lõi | Trung tính, chỉ phần bên trong, cứng hơn hoặc quan trọng hơn. Ví dụ: Lõi gỗ rất chắc chắn. |
| rìa | Trung tính, chỉ phần biên, mép ngoài. Ví dụ: Đứng ở rìa sân khấu. |
| biên | Trung tính, chỉ giới hạn, mép. Ví dụ: Biên giới quốc gia. |
Nghĩa 4: (phương ngữ). Tâm (sen).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Nghĩa 5: (phương ngữ). Bấc (đèn).
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tim | Phương ngữ, chỉ sợi bấc của đèn. Ví dụ: |
| bấc | Trung tính, chỉ sợi dùng để đốt trong đèn dầu. Ví dụ: Thay bấc đèn mới. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ cảm xúc, tình cảm ("trái tim").
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng trong ngữ cảnh y học hoặc khi nói về cảm xúc, tình yêu.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện với nghĩa biểu tượng của tình yêu, cảm xúc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong y học để chỉ cơ quan trong cơ thể, hoặc trong kỹ thuật để chỉ phần trung tâm của vật.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ khi nói về tình yêu, tình cảm.
- Trang trọng và chính xác khi dùng trong ngữ cảnh y học.
- Thân mật và gần gũi trong khẩu ngữ khi nói về cảm xúc.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh cảm xúc hoặc khi cần diễn đạt chính xác trong y học.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến cảm xúc hoặc y học.
- Có thể thay thế bằng "tâm" trong một số phương ngữ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "tâm" trong một số phương ngữ.
- Khác biệt với "tâm" khi nói về cảm xúc, "tim" thường mang ý nghĩa sâu sắc hơn.
- Chú ý ngữ cảnh để dùng từ phù hợp, tránh nhầm lẫn với nghĩa khác của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "trái tim", "tim đèn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (như "tim đỏ"), động từ (như "đập tim"), hoặc lượng từ (như "một trái tim").
