Lõi
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Phần gỗ già ở giữa thân cây, sẫm màu và cứng hơn phần dác ở phía ngoài.
2.
tính từ
(kng.; id.). Sành sỏi.
3.
danh từ
Bộ phận ở giữa, thường rắn chắc, làm chỗ dựa cho bộ phận bao quanh, trong một số vật.
4.
danh từ
(chm.). Vật dùng để tạo nên lỗ rỗng trong vật đúc. Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Phần gỗ già ở giữa thân cây, sẫm màu và cứng hơn phần dác ở phía ngoài.
Nghĩa 2: (kng.; id.). Sành sỏi.
Nghĩa 3: Bộ phận ở giữa, thường rắn chắc, làm chỗ dựa cho bộ phận bao quanh, trong một số vật.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lõi | Chỉ phần trung tâm, cốt yếu, thường là cứng và làm trụ đỡ, mang tính chất mô tả vật lý. Ví dụ: |
| tâm | Trung tính, chỉ điểm hoặc bộ phận ở chính giữa. Ví dụ: Tâm của quả táo thường cứng hơn. |
| ruột | Trung tính, chỉ phần bên trong của một vật, thường mềm hơn hoặc có cấu trúc khác vỏ. Ví dụ: Ruột bánh mì mềm xốp. |
| vỏ | Trung tính, chỉ lớp bọc bên ngoài của một vật. Ví dụ: Vỏ cây sần sùi. |
Nghĩa 4: (chm.). Vật dùng để tạo nên lỗ rỗng trong vật đúc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ phần quan trọng, cốt lõi của một vấn đề hay sự việc.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả phần trung tâm, quan trọng nhất của một cấu trúc hay hệ thống.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh ẩn dụ về sự bền bỉ, cốt lõi của nhân vật hoặc tình huống.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật để chỉ phần trung tâm của một vật thể, như trong ngành đúc hoặc công nghệ.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự quan trọng, cốt lõi, thường mang tính trung lập.
- Phù hợp với cả văn viết và văn nói, tùy thuộc vào ngữ cảnh cụ thể.
- Trong kỹ thuật, từ này mang tính chuyên môn cao.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh phần quan trọng nhất của một vật thể hoặc vấn đề.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không cần thiết phải nhấn mạnh phần trung tâm hay cốt lõi.
- Có thể thay thế bằng từ "trung tâm" hoặc "cốt lõi" trong một số trường hợp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "cốt lõi" trong một số ngữ cảnh, cần chú ý để sử dụng đúng.
- Người học dễ mắc lỗi khi không phân biệt rõ giữa nghĩa đen và nghĩa bóng của từ.
- Chú ý đến ngữ cảnh để dùng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ: Đóng vai trò làm chủ ngữ, bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "lõi cây", "lõi sắt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, danh từ khác để tạo thành cụm danh từ, ví dụ: "lõi cứng", "lõi của quả".
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
