Trung
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Ở vào khoảng giữa của hai cực, không to mà cũng không nhỏ, không cao mà cũng không thấp.
Ví dụ:
Tôi chọn căn phòng diện tích trung để tiết kiệm chi phí.
2.
tính từ
Một lòng một dạ với vua, theo đạo đức nho giáo.
Ví dụ:
Ông ấy là bề tôi trung, sống chết vì minh quân.
Nghĩa 1: Ở vào khoảng giữa của hai cực, không to mà cũng không nhỏ, không cao mà cũng không thấp.
1
Học sinh tiểu học
- Chiếc cốc có kích cỡ trung, cầm vừa tay em.
- Bạn Lan chọn cây bút màu trung, không đậm cũng không nhạt.
- Ngọn đồi này cao trung, leo hơi mệt nhưng vẫn dễ thở.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy chạy với tốc độ trung, không quá nhanh cũng chẳng quá chậm.
- Âm lượng loa để mức trung thì cả lớp nghe rõ mà không ồn.
- Bài kiểm tra độ khó trung, chăm học là làm được.
3
Người trưởng thành
- Tôi chọn căn phòng diện tích trung để tiết kiệm chi phí.
- Nhịp sống ở thị trấn giữ ở mức trung, đủ sôi động mà không náo loạn.
- Gu ăn mặc của anh ta khá trung: tránh phô trương, cũng chẳng quá giản dị.
- Tiết mục cần nhịp độ trung để khán giả vừa thấm giai điệu vừa không chán.
Nghĩa 2: Một lòng một dạ với vua, theo đạo đức nho giáo.
1
Học sinh tiểu học
- Vị quan trung luôn hết lòng giúp vua.
- Truyện kể về người lính trung, không bỏ nhiệm vụ.
- Người trung thì giữ lời hứa với nhà vua.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong sử sách, ông được ca ngợi là bề tôi trung, dẫu gặp nguy vẫn không rời vua.
- Bức hoành phi trong đình làng ghi hai chữ "trung nghĩa" để nhắc người đời.
- Nhân vật chọn con đường trung với quân vương, chấp nhận hy sinh riêng tư.
3
Người trưởng thành
- Ông ấy là bề tôi trung, sống chết vì minh quân.
- Sự trung với vua trong Nho giáo gắn liền với ý niệm trật tự và bổn phận.
- Nhiều nhân vật lịch sử bị giằng xé giữa trung với quân vương và hiếu với gia đình.
- Trong văn chương trung đại, chuẩn mực "trung" tạo nên khuôn vàng thước ngọc cho đạo làm tôi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Ở vào khoảng giữa của hai cực, không to mà cũng không nhỏ, không cao mà cũng không thấp.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| trung | Trung tính, khách quan, chỉ mức độ vừa phải, không thiên lệch. Ví dụ: Tôi chọn căn phòng diện tích trung để tiết kiệm chi phí. |
| vừa | Trung tính, thông dụng, chỉ sự phù hợp về kích thước, mức độ. Ví dụ: Cái áo này vừa vặn với tôi. |
| trung bình | Trung tính, thông dụng, chỉ mức độ ở giữa, không cao không thấp. Ví dụ: Học lực của anh ấy ở mức trung bình. |
| cực đoan | Tiêu cực, mạnh, chỉ sự đi đến giới hạn, không ở giữa. Ví dụ: Thái độ cực đoan thường dẫn đến xung đột. |
Nghĩa 2: Một lòng một dạ với vua, theo đạo đức nho giáo.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
bất trung phản trắc
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| trung | Trang trọng, cổ kính, chỉ sự trung thành tuyệt đối, kiên định. Ví dụ: Ông ấy là bề tôi trung, sống chết vì minh quân. |
| trung thành | Trang trọng, trung tính, chỉ sự kiên định, không thay đổi lòng dạ. Ví dụ: Người lính luôn trung thành với tổ quốc. |
| kiên trung | Trang trọng, văn chương, mạnh, nhấn mạnh sự vững vàng, không lay chuyển. Ví dụ: Tấm lòng kiên trung của người chiến sĩ. |
| bất trung | Trang trọng, cổ kính, mạnh, chỉ sự không trung thành, phản bội. Ví dụ: Hành động bất trung với vua là tội lớn. |
| phản trắc | Trang trọng, văn chương, rất mạnh, chỉ sự bội bạc, lật lọng. Ví dụ: Kẻ phản trắc sẽ bị lịch sử lên án. |
Ngữ cảnh sử dụng
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ sự cân bằng, không thiên lệch.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi dùng để tạo hình ảnh trung dung, không thiên vị.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trung lập, không thiên vị.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn đạt sự cân bằng, không thiên lệch.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự rõ ràng về thái độ hoặc quan điểm.
- Thường dùng trong các văn bản cần sự khách quan.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ mức độ khác như "vừa", "bình thường".
- Không nên dùng khi cần diễn đạt cảm xúc mạnh mẽ hoặc rõ ràng.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa trung thành trong Nho giáo.
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
