Trung nghĩa
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Hết mực trung thành, một lòng vì việc nghĩa.
Ví dụ:
Ông là người trung nghĩa, trước sau như một với lời hứa.
Nghĩa: Hết mực trung thành, một lòng vì việc nghĩa.
1
Học sinh tiểu học
- Chú bộ đội trung nghĩa, luôn bảo vệ dân làng.
- Con chó trung nghĩa, ngày nào cũng canh cửa cho chủ.
- Bạn ấy trung nghĩa, dám bênh vực bạn yếu khi bị bắt nạt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Anh hùng trung nghĩa không quay lưng khi bạn bè gặp hoạn nạn.
- Người lính trung nghĩa đặt bình yên của mọi người lên trước nỗi sợ của mình.
- Trong truyện, vị tướng trung nghĩa giữ lời thề dù bị cám dỗ quyền lực.
3
Người trưởng thành
- Ông là người trung nghĩa, trước sau như một với lời hứa.
- Giữa lợi và nghĩa, kẻ trung nghĩa chọn điều đúng, dù thiệt phần mình.
- Bạn bè trung nghĩa không bỏ nhau khi bão tố ập đến.
- Người trung nghĩa sống thẳng thắn: không vì lợi nhỏ mà bẻ cong lẽ phải.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả phẩm chất của một cá nhân trong các bài viết về đạo đức, lịch sử hoặc nhân vật nổi tiếng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ điển hoặc truyện dân gian để ca ngợi nhân vật anh hùng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tôn trọng và ngưỡng mộ đối với phẩm chất trung thành và chính trực.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn ca ngợi phẩm chất trung thành và chính trực của một người.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi mô tả các tình huống hàng ngày.
- Thường dùng trong các bài viết về lịch sử, đạo đức hoặc nhân vật có tầm ảnh hưởng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "trung thành" khi chỉ sự trung thành đơn thuần mà không có yếu tố "nghĩa".
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất trung nghĩa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hết sức" hoặc danh từ chỉ người như "người".
