Trung quân

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Đạo quân ở giữa, theo cách tổ chức quân đội thời xưa.
Ví dụ: Trung quân là lực lượng ở giữa đội hình theo lối bày binh thời xưa.
2.
động từ
Trung với vua.
Nghĩa 1: Đạo quân ở giữa, theo cách tổ chức quân đội thời xưa.
1
Học sinh tiểu học
  • Đoàn trung quân đứng ngay giữa trận địa, kèn trống vang rền.
  • Người chỉ huy ra lệnh, trung quân giữ vững hàng ngũ ở trung tâm.
  • Trên bản đồ, thầy khoanh tròn vị trí của trung quân trong đội hình.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Theo binh pháp cổ, trung quân làm chốt giữ, che chắn cho hai cánh tả hữu.
  • Khi cờ lệnh phất lên, trung quân tiến chậm mà chắc để giữ thế trận.
  • Trong sử sách, trung quân thường là nơi đặt trại của tướng chỉ huy.
3
Người trưởng thành
  • Trung quân là lực lượng ở giữa đội hình theo lối bày binh thời xưa.
  • Trong thế trận cổ điển, trung quân như chiếc trục giữ thăng bằng cho toàn quân.
  • Nếu trung quân rối loạn, mũi nhọn hai cánh cũng khó mà bền vững.
  • Người xưa chọn đặt đại bản doanh tại trung quân để dễ điều khiển các hướng.
Nghĩa 2: Trung với vua.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Đạo quân ở giữa, theo cách tổ chức quân đội thời xưa.
Nghĩa 2: Trung với vua.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
phản bội bất trung
Từ Cách sử dụng
trung quân Diễn tả hành động hoặc phẩm chất giữ lòng trung thành tuyệt đối với người đứng đầu vương triều, mang sắc thái trang trọng, đạo đức phong kiến. Ví dụ:
trung thành Trung tính, trang trọng, diễn tả sự kiên định trong lòng tin hoặc sự ủng hộ. Ví dụ: Ông ấy luôn trung thành với lý tưởng của mình.
phản bội Tiêu cực, mạnh, chỉ hành động làm trái lời thề, phá vỡ lòng tin. Ví dụ: Hành động phản bội của hắn đã gây ra hậu quả nghiêm trọng.
bất trung Tiêu cực, trang trọng, chỉ sự không trung thành, trái với đạo lý trung quân. Ví dụ: Kẻ bất trung sẽ bị trừng trị thích đáng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc nghiên cứu về quân sự cổ đại.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng trong các tác phẩm văn học, thơ ca có bối cảnh lịch sử hoặc mang tính chất cổ điển.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong nghiên cứu lịch sử quân sự hoặc chiến lược quân sự cổ đại.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trung thành, lòng trung thành với vua hoặc lãnh đạo.
  • Phong cách trang trọng, cổ điển, thường mang tính lịch sử.
  • Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về lịch sử quân sự hoặc lòng trung thành trong bối cảnh lịch sử.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc không liên quan đến lịch sử.
  • Thường không có biến thể hiện đại, giữ nguyên nghĩa cổ điển.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ lòng trung thành khác như "trung thành" hoặc "trung kiên".
  • Khác biệt với "trung thành" ở chỗ "trung quân" thường gắn liền với bối cảnh quân sự và lịch sử.
  • Cần chú ý ngữ cảnh lịch sử khi sử dụng để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
"Trung quân" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường đóng vai trò chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là động từ, nó có thể làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Trung quân" là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "trung quân" thường đứng đầu hoặc giữa câu. Khi là động từ, nó thường đứng sau chủ ngữ. "Trung quân" có thể làm trung tâm của cụm danh từ hoặc cụm động từ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "trung quân" thường kết hợp với các từ chỉ định như "đạo", "đội". Khi là động từ, nó có thể kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hết mực".

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới