Trung dũng

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Trung thành và dũng cảm.
Ví dụ: Ông ấy là một cán bộ trung dũng, nói làm đều tận tâm.
Nghĩa: Trung thành và dũng cảm.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Lâm trung dũng, luôn bảo vệ bạn yếu trong lớp.
  • Chú bộ đội trung dũng, kiên trì canh gác biên cương.
  • Con chó trung dũng, đứng chắn trước chủ khi thấy nguy hiểm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong truyện, người lính trung dũng không rời vị trí dù mưa đạn.
  • Cậu đội trưởng trung dũng, dám nhận lỗi để bảo vệ cả nhóm.
  • Người con trai trung dũng chọn đứng về lẽ phải, dù bị hiểu lầm.
3
Người trưởng thành
  • Ông ấy là một cán bộ trung dũng, nói làm đều tận tâm.
  • Sự trung dũng không ồn ào: đó là kiên định với lời thề và gan dạ trước thử thách.
  • Giữa vòng xoáy lợi ích, người trung dũng vẫn giữ thẳng lưng và bước tới.
  • Ta cần những con người trung dũng để nâng đỡ niềm tin của cộng đồng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Trung thành và dũng cảm.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
trung dũng Trang trọng, ca ngợi, dùng để chỉ người có phẩm chất cao đẹp, kiên định trong lòng trung thành và không sợ hãi trước khó khăn, nguy hiểm. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Ông ấy là một cán bộ trung dũng, nói làm đều tận tâm.
kiên trung Trang trọng, ca ngợi, nhấn mạnh sự kiên định, vững vàng trong lòng trung thành, thường đi kèm với sự dũng cảm để bảo vệ lý tưởng hoặc nghĩa vụ. Ví dụ: Người chiến sĩ kiên trung đã không nao núng trước mọi thử thách.
Ngữ cảnh sử dụng
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả phẩm chất của cá nhân hoặc tập thể trong các bài viết về lịch sử, quân sự hoặc chính trị.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học, thơ ca để tôn vinh những nhân vật có phẩm chất cao quý.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tôn trọng và ngưỡng mộ đối với phẩm chất trung thành và dũng cảm.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là các văn bản trang trọng hoặc mang tính nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn ca ngợi hoặc nhấn mạnh phẩm chất trung thành và dũng cảm của một cá nhân hoặc tập thể.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi không cần nhấn mạnh phẩm chất này.
  • Thường đi kèm với các từ khác để tạo thành cụm từ mô tả phẩm chất.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "anh dũng" hoặc "kiên trung"; cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • Để sử dụng tự nhiên, nên kết hợp với các từ khác trong câu để làm rõ ý nghĩa.

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới