Trung hậu
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có những tình cảm tốt đẹp và thành thật, trước sau như một, trong quan hệ đối xử với mọi người.
Ví dụ:
Anh ấy là người trung hậu, đã hứa là làm và cư xử chân thành.
Nghĩa: Có những tình cảm tốt đẹp và thành thật, trước sau như một, trong quan hệ đối xử với mọi người.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Lan trung hậu, lúc nào cũng nói lời thật và giúp đỡ bạn bè.
- Cô giáo trung hậu, luôn đối xử công bằng với cả lớp.
- Bác hàng xóm trung hậu, hứa gì làm nấy, không bao giờ lừa dối.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn lớp trưởng rất trung hậu, bảo vệ bạn yếu hơn mà không cần khoe khoang.
- Người trung hậu giữ lời, dù thuận lợi hay khó khăn cũng không đổi cách đối đãi.
- Em quý những người trung hậu, nói năng chừng mực và cư xử ấm áp với mọi người.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy là người trung hậu, đã hứa là làm và cư xử chân thành.
- Trong những mối quan hệ dài lâu, phẩm chất trung hậu mới giữ được lòng tin.
- Tôi chọn cộng sự trung hậu, vì họ không đổi màu theo lợi ích nhất thời.
- Giữa bao lời bóng bẩy, một tấm lòng trung hậu khiến người ta yên tâm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có những tình cảm tốt đẹp và thành thật, trước sau như một, trong quan hệ đối xử với mọi người.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| trung hậu | Trang trọng, tích cực, dùng để ca ngợi sự kiên định và chân thành trong tình cảm. Ví dụ: Anh ấy là người trung hậu, đã hứa là làm và cư xử chân thành. |
| trung thành | Trung tính, trang trọng, diễn tả sự kiên định trong lòng tin và hành động. Ví dụ: Người lính luôn trung thành với tổ quốc. |
| phản bội | Mạnh mẽ, tiêu cực, chỉ hành động quay lưng lại với lòng tin hoặc nghĩa vụ. Ví dụ: Hành động phản bội của anh ta đã gây ra nhiều tổn thất. |
| bạc bẽo | Mạnh mẽ, tiêu cực, thường dùng để chỉ sự vô ơn, đối xử tệ bạc với người đã giúp đỡ. Ví dụ: Anh ta đối xử bạc bẽo với người đã cưu mang mình. |
| hai lòng | Tiêu cực, khẩu ngữ, chỉ sự không kiên định, không thật lòng, có ý đồ khác. Ví dụ: Cô ấy bị coi là người hai lòng, không đáng tin cậy. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để khen ngợi phẩm chất của ai đó trong các mối quan hệ cá nhân.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về đạo đức, nhân cách.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để miêu tả nhân vật có phẩm chất tốt đẹp, trung thành.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tôn trọng và ngưỡng mộ đối với phẩm chất tốt đẹp của con người.
- Thường dùng trong văn viết và văn chương để nhấn mạnh tính cách đáng quý.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn khen ngợi ai đó về lòng trung thành và sự chân thành.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự khách quan hoặc không liên quan đến phẩm chất cá nhân.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ như "trung thành" hoặc "chân thành" nhưng "trung hậu" nhấn mạnh cả hai yếu tố này.
- Để sử dụng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng được nhắc đến.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất trung hậu", "trung hậu và chân thành".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ (rất, khá), danh từ (người, bạn bè) và các từ nối (và, nhưng).
