Bạc bẽo

Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Không nghĩ gì đến tình nghĩa, ân nghĩa.
Ví dụ: Cuộc đời đôi khi thật bạc bẽo khi ta đặt niềm tin sai chỗ.
2.
tính từ
Không đền bù tương xứng với công lao.
Ví dụ: Anh ấy đã cống hiến cả đời cho công ty nhưng nhận lại sự bạc bẽo.
Nghĩa 1: Không nghĩ gì đến tình nghĩa, ân nghĩa.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy thật bạc bẽo khi không giúp đỡ mình lúc khó khăn.
  • Chú chó bị bỏ rơi cảm thấy rất bạc bẽo.
  • Đừng bao giờ bạc bẽo với những người đã yêu thương mình.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sự bạc bẽo của người bạn thân khiến tôi vô cùng thất vọng.
  • Anh ta đã đối xử bạc bẽo với gia đình sau khi thành công.
  • Lòng người bạc bẽo đôi khi còn đáng sợ hơn cả sự thù hận.
3
Người trưởng thành
  • Cuộc đời đôi khi thật bạc bẽo khi ta đặt niềm tin sai chỗ.
  • Đừng để sự bạc bẽo của người khác làm chai sạn trái tim mình.
  • Người ta nói, tình đời bạc bẽo, nhưng vẫn có những tấm lòng vàng son.
  • Nỗi đau lớn nhất không phải là thất bại, mà là sự bạc bẽo từ những người ta từng tin yêu.
Nghĩa 2: Không đền bù tương xứng với công lao.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy giúp đỡ nhiều nhưng không được khen, thật bạc bẽo.
  • Công việc chăm sóc cây cảnh này thật bạc bẽo vì ít ai để ý.
  • Mẹ nói làm việc nhà mà không ai giúp thì rất bạc bẽo.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Dù đã cố gắng hết sức, kết quả thi đấu vẫn thật bạc bẽo.
  • Nhiều người cho rằng nghề giáo viên đôi khi khá bạc bẽo.
  • Cống hiến tuổi trẻ cho một công việc bạc bẽo là điều đáng tiếc.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy đã cống hiến cả đời cho công ty nhưng nhận lại sự bạc bẽo.
  • Đôi khi, sự nghiệp mà ta theo đuổi lại hóa ra bạc bẽo đến không ngờ.
  • Xã hội vẫn còn nhiều mảnh đời bạc bẽo, dù họ đã nỗ lực không ngừng.
  • Đừng để những công việc bạc bẽo làm mất đi ngọn lửa đam mê trong bạn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Không nghĩ gì đến tình nghĩa, ân nghĩa.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
biết ơn thuỷ chung nghĩa tình
Từ Cách sử dụng
bạc bẽo Diễn tả sự vô ơn, lạnh nhạt, thiếu tình cảm, thường mang sắc thái tiêu cực, phê phán. Ví dụ: Cuộc đời đôi khi thật bạc bẽo khi ta đặt niềm tin sai chỗ.
vô ơn Mạnh, tiêu cực, phê phán, chỉ sự không biết ơn. Ví dụ: Anh ta thật vô ơn khi quên hết những gì tôi đã giúp.
bạc tình Mạnh, tiêu cực, phê phán, thường dùng trong quan hệ tình cảm. Ví dụ: Cô ấy đau khổ vì người yêu bạc tình.
biết ơn Trung tính đến tích cực, thể hiện sự ghi nhận công lao, tình nghĩa. Ví dụ: Chúng tôi luôn biết ơn sự giúp đỡ của bạn.
thuỷ chung Tích cực, trang trọng, thể hiện sự gắn bó, không thay đổi trong tình cảm. Ví dụ: Tình yêu thủy chung là nền tảng của hạnh phúc gia đình.
nghĩa tình Tích cực, trang trọng, thể hiện sự gắn bó sâu sắc, có trước có sau. Ví dụ: Họ sống với nhau rất nghĩa tình.
Nghĩa 2: Không đền bù tương xứng với công lao.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
bạc bẽo Diễn tả sự bất công, không xứng đáng, thường dùng để than thở về số phận hoặc sự đối xử tệ bạc. Ví dụ: Anh ấy đã cống hiến cả đời cho công ty nhưng nhận lại sự bạc bẽo.
bất công Mạnh, tiêu cực, phê phán, chỉ sự không công bằng. Ví dụ: Sự phân chia lợi nhuận này thật bất công.
công bằng Trung tính đến tích cực, chỉ sự đúng đắn, hợp lí trong đối xử, đền bù. Ví dụ: Anh ấy luôn muốn mọi việc được giải quyết một cách công bằng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hành vi vô ơn hoặc không biết trân trọng tình cảm.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi trích dẫn hoặc phân tích văn học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để miêu tả nhân vật hoặc tình huống thiếu tình nghĩa.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc tiêu cực, thường là sự thất vọng hoặc phê phán.
  • Thuộc phong cách khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự vô ơn hoặc thiếu tình nghĩa.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc cần sự khách quan.
  • Không có nhiều biến thể, thường dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự vô ơn khác, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "vô ơn" ở chỗ nhấn mạnh sự thiếu tình nghĩa hơn là chỉ đơn thuần không biết ơn.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến cảm xúc và thái độ của người nghe.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả tính chất của sự vật, sự việc.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất bạc bẽo", "quá bạc bẽo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", hoặc danh từ chỉ đối tượng bị đánh giá như "người", "hành động".
vô ơn bội bạc phụ bạc bạc tình bạc nghĩa bạc phản bội phụ rẫy vong ân vong nghĩa