Bạc tình
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Không có tình nghĩa thuỷ chung trong quan hệ yêu đương.
Ví dụ:
Anh ta đã bạc tình khi rời bỏ gia đình để chạy theo một mối quan hệ mới.
Nghĩa: Không có tình nghĩa thuỷ chung trong quan hệ yêu đương.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Hoa hứa sẽ chơi với bạn Mai, nhưng rồi lại bỏ đi chơi với bạn khác, bạn Mai thấy bạn Hoa bạc tình.
- Chú chó con bỏ chủ đi theo người lạ, mọi người bảo nó bạc tình.
- Cô bé buồn vì bạn trai không còn thích mình nữa, cô bé nghĩ bạn trai bạc tình.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau bao năm gắn bó, anh ta lại phụ bạc tình cảm của cô ấy, thật là bạc tình.
- Mối tình đầu tan vỡ vì sự bạc tình của một trong hai người.
- Dù đã thề non hẹn biển, nhưng cuối cùng anh ấy vẫn bạc tình, bỏ rơi cô gái tội nghiệp.
3
Người trưởng thành
- Anh ta đã bạc tình khi rời bỏ gia đình để chạy theo một mối quan hệ mới.
- Trong tình yêu, sự bạc tình thường để lại những vết sẹo khó lành trong tâm hồn người ở lại.
- Người đời thường than trách kẻ bạc tình, nhưng ít ai tự hỏi nguyên nhân sâu xa dẫn đến sự thay lòng đổi dạ ấy.
- Dù thời gian có trôi đi, nỗi đau từ một mối tình bạc tình vẫn âm ỉ cháy, nhắc nhở về sự mong manh của lời thề.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc phê phán ai đó trong mối quan hệ tình cảm.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết có tính chất bình luận xã hội.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong thơ ca, tiểu thuyết để miêu tả nhân vật có tính cách không chung thuỷ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc tiêu cực, thường mang tính chỉ trích.
- Thuộc phong cách khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thiếu chung thuỷ trong tình cảm.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách khách quan.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như 'vô tình', nhưng 'bạc tình' nhấn mạnh vào sự thiếu chung thuỷ.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ, có thể làm trung tâm của cụm tính từ như 'rất bạc tình'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như 'rất', 'quá', hoặc danh từ chỉ người như 'người'.
