Bội tình

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Phản lại lời hẹn ước chung thuỷ trong tình yêu nam nữ.
Ví dụ: Anh ta đã bội tình, phá vỡ lời thề chung thuỷ.
Nghĩa: Phản lại lời hẹn ước chung thuỷ trong tình yêu nam nữ.
1
Học sinh tiểu học
  • Anh ấy hứa sẽ yêu mãi, rồi bội tình bỏ đi với người khác.
  • Cô gái khóc vì người yêu bội tình sau bao ngày chờ đợi.
  • Bạn ấy buồn lắm khi nghe tin người yêu đã bội tình.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ngày họ trao nhẫn, ai cũng tin, nhưng sau đó anh ta bội tình, để lại một lời hứa rỗng.
  • Chị ấy xé lá thư cũ, nhận ra người từng thề nguyền đã bội tình không do dự.
  • Bạn bảo vẫn tin vào tình yêu, dù từng bị bội tình ngay lúc tưởng hạnh phúc đã chín.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta đã bội tình, phá vỡ lời thề chung thuỷ.
  • Người bội tình thường quên rằng hứa hẹn cũng có linh hồn và ký ức.
  • Có những cuộc chia tay không vì hết yêu, mà vì một người chọn bội tình để dễ thở hơn.
  • Đến cuối cùng, điều đau nhất không phải mất nhau, mà là nhận ra lời thề chỉ là chiếc áo mỏng trước cơn gió bội tình.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "phản bội".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường dùng trong ngữ cảnh văn chương hoặc nghệ thuật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong thơ ca, tiểu thuyết để diễn tả sự phản bội trong tình yêu.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc tiêu cực, thường là sự đau khổ hoặc thất vọng.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự phản bội trong tình yêu một cách trang trọng.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng "phản bội".
  • Thường dùng trong ngữ cảnh cần sự diễn đạt sâu sắc về cảm xúc.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "phản bội" trong giao tiếp thông thường.
  • "Bội tình" mang sắc thái văn chương, không nên dùng trong ngữ cảnh không trang trọng.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai phong cách.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy bội tình".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc đại từ, ví dụ: "bội tình với cô ấy".
phản bội bội bạc phụ bạc bội ước thất hứa lừa dối lừa tình bạc tình thay lòng đổi dạ
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...