Thất hứa

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Không giữ đúng lời hứa.
Ví dụ: Anh ta nhiều lần thất hứa nên tôi không còn trông đợi.
Nghĩa: Không giữ đúng lời hứa.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy hứa cho tớ mượn truyện nhưng lại thất hứa.
  • Ba nói tối sẽ chơi cờ với con mà ba thất hứa.
  • Cô bạn hẹn đi công viên rồi thất hứa, làm tớ buồn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Anh trai bảo sẽ chở em đi đá bóng, nhưng phút chót lại thất hứa.
  • Bạn ấy nói sẽ không kể bí mật của mình, rồi thất hứa khiến mình mất lòng tin.
  • Nhóm trưởng hứa nộp bài đúng hạn mà thất hứa, cả nhóm bị nhắc nhở.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta nhiều lần thất hứa nên tôi không còn trông đợi.
  • Người lớn thất hứa với trẻ con, vết xước trong lòng chúng không dễ lành.
  • Tôi tự nhắc mình đừng thất hứa, vì niềm tin mất rồi khó lấy lại.
  • Thất hứa một lần có thể do bất tiện; thất hứa thành thói quen là sự thiếu trách nhiệm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Không giữ đúng lời hứa.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
giữ lời
Từ Cách sử dụng
thất hứa Trung tính đến chê trách nhẹ; dùng phổ biến, văn nói và viết Ví dụ: Anh ta nhiều lần thất hứa nên tôi không còn trông đợi.
bội ước Trang trọng, cổ điển; mức độ mạnh, sắc thái phê phán rõ Ví dụ: Ông ta đã bội ước với đồng minh.
nuốt lời Khẩu ngữ; mạnh, chê trách rõ; có tính hình ảnh Ví dụ: Đừng nuốt lời với tụi nhỏ nữa.
giữ lời Trung tính; đối lập trực tiếp; phổ biến Ví dụ: Cô ấy luôn giữ lời với bạn bè.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc ai đó không thực hiện lời hứa của mình.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết phê phán hoặc phân tích hành vi cá nhân.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để miêu tả tính cách nhân vật hoặc tạo tình huống kịch tính.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc tiêu cực, thường mang ý trách móc hoặc thất vọng.
  • Thuộc khẩu ngữ, nhưng cũng có thể xuất hiện trong văn viết không chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh việc không giữ lời hứa của ai đó.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách khách quan.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "không giữ lời".
  • Khác biệt với "bội tín" ở mức độ trang trọng và ngữ cảnh sử dụng.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và cảm xúc của người nói.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy thất hứa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc đại từ nhân xưng, ví dụ: "bạn", "tôi".