Lừa lọc

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(cũ; ít dùng). Như lọc lừa.
2.
động từ
Lừa người bằng mánh khoé xảo trá (nói khái quát).
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (cũ; ít dùng). Như lọc lừa.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
lừa lọc Cũ, ít dùng, mang sắc thái tiêu cực, chỉ hành vi lừa dối tinh vi, có tính toán. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ:
lọc lừa Cũ, ít dùng, mang sắc thái tiêu cực, chỉ hành vi lừa dối tinh vi, có tính toán. Ví dụ: Những kẻ lọc lừa thường dùng lời ngon ngọt để dụ dỗ người khác.
Nghĩa 2: Lừa người bằng mánh khoé xảo trá (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
lừa lọc Tiêu cực mạnh, phổ biến, chỉ hành vi lừa dối có tính toán, xảo quyệt, nhằm mục đích xấu. Ví dụ:
lừa dối Tiêu cực, phổ biến, chỉ hành vi làm cho người khác tin điều không thật, thường mang ý nghĩa rộng hơn 'lừa lọc'. Ví dụ: Anh ta đã lừa dối bạn bè về khả năng của mình.
lừa gạt Tiêu cực mạnh, phổ biến, thường chỉ hành vi lừa đảo để chiếm đoạt tài sản hoặc lợi ích. Ví dụ: Bọn tội phạm đã lừa gạt nhiều người qua mạng xã hội.
thật thà Tích cực, phổ biến, chỉ tính cách hoặc hành động trung thực, không gian dối. Ví dụ: Anh ấy luôn thật thà, không bao giờ lừa dối ai.
chân thật Tích cực, phổ biến, chỉ tính cách hoặc hành động đúng với sự thật, không giả dối, mang tính chất sâu sắc hơn 'thật thà'. Ví dụ: Cô ấy có một tấm lòng chân thật, không hề có ý lừa lọc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành vi gian dối trong các mối quan hệ cá nhân.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng từ "gian lận" hoặc "lừa đảo".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh nhân vật xảo trá, mưu mô.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tiêu cực, chỉ trích hành vi không trung thực.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh khẩu ngữ hoặc văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự xảo trá trong hành vi của ai đó.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức, thay bằng từ "gian lận" hoặc "lừa đảo".
  • Thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "lừa đảo", cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
  • "Lừa lọc" mang sắc thái mạnh hơn "lọc lừa".
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chính xác cao.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "anh ta lừa lọc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc đối tượng bị lừa, ví dụ: "lừa lọc bạn bè".
lừa gạt dối bịp phỉnh đánh lừa đánh lận đánh tráo mị móc lốp

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới