Lọc lừa
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(cũ). Chọn lựa quá cẩn thận, kĩ càng.
2.
động từ
(ít dùng). Như lừa. Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thỉnh thoảng xuất hiện để tạo sắc thái cổ điển hoặc nhấn mạnh sự chọn lựa kỹ càng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự cẩn thận, kỹ càng trong việc chọn lựa.
- Phong cách cổ điển, ít dùng trong ngôn ngữ hiện đại.
- Thường mang sắc thái trang trọng hoặc nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong ngữ cảnh văn chương để tạo cảm giác cổ điển.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản hiện đại.
- Không có nhiều biến thể, thường giữ nguyên nghĩa gốc.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "lừa" trong nghĩa lừa dối.
- Khác biệt với "chọn lọc" ở mức độ cẩn thận và kỹ càng hơn.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "anh ta lọc lừa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng bị tác động, ví dụ: "lọc lừa hàng hóa".
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
