Lựa

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Chọn lấy những cái đáp ứng yêu cầu trong nhiều cái cùng loại.
Ví dụ: Tôi lựa phương án tiết kiệm mà vẫn bảo đảm chất lượng.
2.
động từ
Chọn chiều, hướng, lối, sao cho việc làm đạt kết quả tốt nhất.
Ví dụ: Tôi lựa lối đi an toàn thay vì vội vàng.
Nghĩa 1: Chọn lấy những cái đáp ứng yêu cầu trong nhiều cái cùng loại.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô bảo chúng em lựa những quả cam chín để bày lên bàn.
  • Em lựa cây bút còn mực để viết bài.
  • Mẹ dặn con lựa chiếc áo vừa người để mặc đi học.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn nhớ lựa tài liệu đúng chủ đề trước khi thuyết trình.
  • Cậu ấy cẩn thận lựa từng tấm hình đẹp nhất cho bài đăng lớp.
  • Khi đọc truyện, mình luôn lựa những đoạn then chốt để ghi chú.
3
Người trưởng thành
  • Tôi lựa phương án tiết kiệm mà vẫn bảo đảm chất lượng.
  • Trong mớ thông tin hỗn độn, ta phải biết lựa điều đáng tin.
  • Người mua khôn ngoan không lựa theo lời quảng cáo, mà theo nhu cầu thật của mình.
  • Nhiều khi lựa ít thôi nhưng trúng ý, còn hơn ôm quá nhiều thứ vô bổ.
Nghĩa 2: Chọn chiều, hướng, lối, sao cho việc làm đạt kết quả tốt nhất.
1
Học sinh tiểu học
  • Con nhớ lựa đường vắng xe mà sang.
  • Khi xếp hình, em lựa cách ghép cạnh thẳng trước.
  • Trời mưa, mình lựa chỗ mái hiên để đứng cho khỏi ướt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đi phượt, bọn mình lựa cung đường ít dốc để đỡ mệt.
  • Trong bài toán khó, hãy lựa hướng giải bắt đầu từ điều kiện cho sẵn.
  • Đá bóng gặp gió ngược, thủ môn phải lựa hướng phát bóng cho hợp.
3
Người trưởng thành
  • Tôi lựa lối đi an toàn thay vì vội vàng.
  • Làm việc nhóm nên lựa thời điểm nói để ý kiến được lắng nghe.
  • Gặp xung đột, ta lựa cách tháo nút từng phần, đừng cố giật đứt cả mối.
  • Sống ở thành phố, mỗi sáng phải lựa nhịp di chuyển theo dòng người để khỏi bị cuốn trôi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Chọn lấy những cái đáp ứng yêu cầu trong nhiều cái cùng loại.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
lựa Trung tính, phổ biến, thường dùng khi cần sự cân nhắc, chọn lọc kỹ lưỡng. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Tôi lựa phương án tiết kiệm mà vẫn bảo đảm chất lượng.
chọn Trung tính, phổ biến, dùng trong mọi ngữ cảnh chọn lựa. Ví dụ: Cô ấy chọn một chiếc váy màu xanh.
tuyển Trang trọng, có tính sàng lọc cao, thường dùng trong tuyển chọn người, vật có giá trị. Ví dụ: Ban giám khảo đang tuyển chọn thí sinh xuất sắc nhất.
chọn lựa Trung tính, nhấn mạnh sự cân nhắc kỹ lưỡng, phổ biến. Ví dụ: Anh ấy chọn lựa rất kỹ từng món đồ.
Nghĩa 2: Chọn chiều, hướng, lối, sao cho việc làm đạt kết quả tốt nhất.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
lựa Trung tính, phổ biến, dùng khi cần đưa ra quyết định về phương hướng, cách thức thực hiện. Ví dụ: Tôi lựa lối đi an toàn thay vì vội vàng.
chọn Trung tính, phổ biến, dùng khi đưa ra quyết định về phương hướng. Ví dụ: Chúng ta cần chọn một hướng đi mới.
quyết định Trung tính, chỉ hành động đưa ra phán xét cuối cùng sau khi cân nhắc. Ví dụ: Họ quyết định chọn con đường khó khăn hơn.
chọn lựa Trung tính, nhấn mạnh sự cân nhắc kỹ lưỡng, phổ biến. Ví dụ: Anh ấy chọn lựa phương án tối ưu nhất cho dự án.
do dự Trung tính, chỉ trạng thái không thể đưa ra quyết định, chần chừ. Ví dụ: Cô ấy do dự không biết nên chọn hướng nào.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc chọn lựa đồ vật, thực phẩm, hoặc quyết định hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng từ "chọn" hoặc "lựa chọn" để tăng tính trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo cảm giác gần gũi, tự nhiên trong miêu tả hành động của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến, thường dùng từ chuyên môn cụ thể hơn.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự cân nhắc, chọn lọc kỹ lưỡng.
  • Phong cách gần gũi, thân thiện, thường thuộc khẩu ngữ.
  • Không mang tính trang trọng, phù hợp với ngữ cảnh đời thường.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các tình huống không trang trọng, khi cần diễn đạt sự chọn lọc.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức, thay bằng "chọn" hoặc "lựa chọn".
  • Thường dùng trong ngữ cảnh cần nhấn mạnh sự cân nhắc kỹ lưỡng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "chọn"; "lựa" thường mang sắc thái cân nhắc hơn.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng trong văn bản trang trọng.
  • Để dùng tự nhiên, nên chú ý ngữ cảnh và mức độ trang trọng của tình huống.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "lựa chọn", "lựa lấy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ ("lựa sách"), phó từ ("đã lựa"), và lượng từ ("một vài lựa chọn").
chọn tuyển kén bốc gạn lọc sàng phân loại bỏ,