Kén
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Tổ bằng tơ của một số loài sâu bướm như tằm dệt ra để ẩn lúc hoá nhộng.
Ví dụ:
Kén tằm là lớp vỏ tơ bao bọc nhộng.
2.
động từ
Tìm chọn kĩ theo tiêu chuẩn đã định, không hạ thấp yêu cầu.
Ví dụ:
Anh kén ứng viên theo chuẩn đã đặt ra.
3.
danh từ
Bọc sinh sản có vỏ cứng do một số loài sâu bọ tạo ra.
Ví dụ:
Kén sinh sản là lớp vỏ cứng bảo vệ trứng côn trùng.
4.
động từ
(hoặc t.). Có những tiêu chuẩn đòi hỏi riêng cao hơn bình thường nhiều trong việc lựa chọn.
Ví dụ:
Cô ấy kén chọn trong tình cảm.
Nghĩa 1: Tổ bằng tơ của một số loài sâu bướm như tằm dệt ra để ẩn lúc hoá nhộng.
1
Học sinh tiểu học
- Con tằm nằm yên trong kén tơ trắng.
- Ông nội đưa em xem một cái kén tròn trên nong.
- Kén treo trên cành dâu như một chiếc túi nhỏ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Kén tằm óng ánh dưới nắng, nhẹ như bông nhưng bền chặt.
- Trong lớp kén khép kín, con tằm lặng lẽ đổi mình thành nhộng.
- Những nong đầy kén thơm mùi lá dâu, gợi cả mùa vụ trong nhà.
3
Người trưởng thành
- Kén tằm là lớp vỏ tơ bao bọc nhộng.
- Khi cầm một búi kén trên tay, ta nghe cả tiếng thì thầm của mùa tằm tơ xứ Nghệ.
- Kén treo lặng lẽ nơi góc hiên, như hạt mầm của một cánh bay sắp sửa mở ra.
- Giữa nhịp sống gấp gáp, chiếc kén nhắc ta về sự kiên nhẫn của tạo hoá.
Nghĩa 2: Tìm chọn kĩ theo tiêu chuẩn đã định, không hạ thấp yêu cầu.
1
Học sinh tiểu học
- Cô kén từng cuốn sách đẹp để tặng thư viện lớp.
- Mẹ kén trái táo đỏ nhất cho phần của em.
- Bạn Lan kén chiếc bút viết êm để luyện chữ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đội tuyển kén thí sinh theo tiêu chí rõ ràng, không nể nang.
- Quán cà phê kén hạt rang đều, nên ly nào cũng thơm và sạch vị.
- Ban biên tập kén bài kỹ, nên số báo mỏng mà tinh.
3
Người trưởng thành
- Anh kén ứng viên theo chuẩn đã đặt ra.
- Nhà hàng kén nguồn nguyên liệu đến mức chỉ nhận hàng từ vài nông trại tin cậy.
- Chị kén đối tác làm ăn: không đúng quy trình thì dừng từ vòng đầu.
- Trong nghiên cứu, tôi kén dữ liệu, thà ít mà chính xác.
Nghĩa 3: Bọc sinh sản có vỏ cứng do một số loài sâu bọ tạo ra.
1
Học sinh tiểu học
- Con bọ ngựa treo kén dưới lá.
- Em thấy kén nhỏ cứng như hạt đậu trên cành cây.
- Cô giáo bảo kén ấy sẽ nở nhiều con non.
2
Học sinh THCS – THPT
- Kén của bọ ngựa bám chặt vào cành, khô xốp như bọt đá.
- Trong kén cứng, trứng được giữ an toàn cho đến lúc nở.
- Nhà côn trùng học đánh dấu từng kén để theo dõi thời gian nở.
3
Người trưởng thành
- Kén sinh sản là lớp vỏ cứng bảo vệ trứng côn trùng.
- Những ổ kén bọ ngựa trên hàng rào báo hiệu cả một mùa sinh nở sắp tới.
- Tôi khẽ chạm vào kén khô, nghe mùi nắng và lá mục của vườn thu.
- Giữa nhành cây trơ trụi, cái kén vẫn bền bỉ ôm trọn mầm sống.
Nghĩa 4: (hoặc t.). Có những tiêu chuẩn đòi hỏi riêng cao hơn bình thường nhiều trong việc lựa chọn.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy rất kén ăn, chỉ thích vài món.
- Con mèo nhà em kén chỗ ngủ, không nằm sàn lạnh.
- Bé kén áo, cứ muốn mặc cái mềm nhất.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn H. khá kén bạn chơi, chỉ hợp với người chân thành.
- Cô ấy kén sách, chỉ đọc những cuốn có văn phong kỹ lưỡng.
- Thầy nói: hãy kén thời gian cho việc quan trọng, đừng phí sức vào chuyện vặt.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy kén chọn trong tình cảm.
- Anh vốn kén việc, thà chờ thêm còn hơn nhận chỗ không hợp.
- Người sành rượu thường kén vị, chỉ tìm dư vị vừa phải và sạch.
- Sống kén tiêu chuẩn giúp ta giữ giới hạn, nhưng đôi khi cũng làm lỡ cơ duyên.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Tổ bằng tơ của một số loài sâu bướm như tằm dệt ra để ẩn lúc hoá nhộng.
Nghĩa 2: Tìm chọn kĩ theo tiêu chuẩn đã định, không hạ thấp yêu cầu.
Nghĩa 3: Bọc sinh sản có vỏ cứng do một số loài sâu bọ tạo ra.
Nghĩa 4: (hoặc t.). Có những tiêu chuẩn đòi hỏi riêng cao hơn bình thường nhiều trong việc lựa chọn.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| kén | Miêu tả tính cách, thái độ đòi hỏi cao, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc trung tính tùy ngữ cảnh. Ví dụ: Cô ấy kén chọn trong tình cảm. |
| khó tính | Mức độ mạnh, chỉ người có yêu cầu cao, khó làm hài lòng. Ví dụ: Cô ấy rất khó tính trong việc chọn bạn. |
| dễ dãi | Mức độ mạnh, chỉ người không có yêu cầu cao, dễ chấp nhận. Ví dụ: Anh ấy dễ dãi trong mọi chuyện, không kén chọn gì. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động chọn lựa kỹ càng, ví dụ như "kén chọn" trong việc mua sắm hoặc tìm bạn đời.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về sinh học khi nói về tổ tằm hoặc các loài sâu bọ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh ẩn dụ về sự bảo vệ hoặc sự phát triển tiềm ẩn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong sinh học và nông nghiệp khi nói về quá trình phát triển của sâu bọ.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự kỹ lưỡng, cẩn thận khi dùng với nghĩa "kén chọn".
- Trang trọng và chuyên ngành khi dùng trong ngữ cảnh sinh học.
- Thân mật và gần gũi khi dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự chọn lọc kỹ càng hoặc khi nói về sinh học.
- Tránh dùng "kén" với nghĩa chọn lựa trong ngữ cảnh không cần sự kỹ lưỡng.
- Có thể thay thế bằng từ "chọn lọc" trong một số trường hợp để tránh lặp từ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn giữa nghĩa sinh học và nghĩa chọn lựa trong giao tiếp.
- "Kén chọn" có thể mang sắc thái tiêu cực nếu dùng để chỉ người quá khó tính.
- Chú ý ngữ cảnh để dùng từ phù hợp, tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ: Làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Động từ: Làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Danh từ: Thường đứng sau lượng từ hoặc tính từ chỉ định. Động từ: Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ: Thường đi kèm với lượng từ, tính từ. Động từ: Thường kết hợp với trạng từ, bổ ngữ.
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
