Chung tình

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Có tình yêu dành cho một người duy nhất.
Ví dụ: Anh chọn chung tình, không để lòng mình nghiêng ngả.
Nghĩa: Có tình yêu dành cho một người duy nhất.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Minh hứa sẽ chung tình với bạn gái của mình.
  • Ông bà kể chuyện ông luôn chung tình với bà từ trẻ đến giờ.
  • Chú chó không biết nói, nhưng bác nói bác sẽ chung tình với cô bác suốt đời.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy nói sẽ chung tình với người bạn đang nắm tay, dù sau này có xa trường.
  • Trong truyện, chàng trai chung tình, đợi người thương qua bao mùa mưa nắng.
  • Bạn có thể thích nhiều thứ, nhưng với tình yêu, cậu bảo mình chỉ chung tình với một người.
3
Người trưởng thành
  • Anh chọn chung tình, không để lòng mình nghiêng ngả.
  • Người chung tình thường ít nói, nhưng làm gì cũng hướng về một bóng hình.
  • Có người đi ngang đời ta như gió, ta vẫn chung tình với người ở lại trong tim.
  • Giữa phố xá nhiều tiếng mời gọi, tôi giữ mình chung tình, như chiếc neo không rời bến.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có tình yêu dành cho một người duy nhất.
Từ đồng nghĩa:
thuỷ chung trung thuỷ
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
chung tình Trung tính, tích cực; sắc thái thủy chung, ổn định; dùng phổ biến trong văn nói và viết Ví dụ: Anh chọn chung tình, không để lòng mình nghiêng ngả.
thuỷ chung Trung tính–tích cực, bền bỉ; văn nói/viết thông dụng Ví dụ: Anh ấy luôn thủy chung với người yêu.
trung thuỷ Trang trọng, cổ điển hơn; sắc thái chuẩn mực Ví dụ: Nàng trọn đời trung thủy với chồng.
đa tình Trung tính, hơi chê; thiên về yêu nhiều người Ví dụ: Anh ta nổi tiếng đa tình.
trăng hoa Khẩu ngữ, chê; nhẹ dạ, dễ thay lòng Ví dụ: Cô không muốn yêu người trăng hoa.
bạc tình Văn chương, chê mạnh; phụ rẫy, thay lòng Ví dụ: Người bạc tình bỏ rơi cô giữa lúc khó khăn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để khen ngợi hoặc bày tỏ sự ngưỡng mộ đối với ai đó có tình yêu bền vững.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết có tính chất cá nhân hoặc văn hóa.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong thơ ca, tiểu thuyết để miêu tả tình yêu sâu sắc và bền bỉ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự ngưỡng mộ, tôn trọng đối với tình yêu chân thành.
  • Thường mang sắc thái lãng mạn, trang trọng.
  • Phù hợp với văn chương và các tình huống biểu cảm.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự trung thành trong tình yêu.
  • Tránh dùng trong các tình huống cần sự khách quan hoặc không liên quan đến tình cảm.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ miêu tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự trung thành khác như "trung thành" nhưng "chung tình" chỉ áp dụng cho tình yêu đôi lứa.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
  • Để sử dụng tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả cảm xúc hoặc tình huống cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy chung tình với cô ấy."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc đại từ, ví dụ: "chung tình với ai đó."