Trăng hoa

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Chỉ quan hệ trai gái lãng mạn, không đứng đắn (nói khái quát).
Ví dụ: Anh ta vướng vào chuyện trăng hoa suốt một thời gian dài.
Nghĩa: Chỉ quan hệ trai gái lãng mạn, không đứng đắn (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Cậu bé nghe người lớn nhắc đến chuyện trăng hoa và biết đó là chuyện không nên bắt chước.
  • Trong truyện cổ tích, chàng hoàng tử không sa vào chuyện trăng hoa mà giữ lời hứa.
  • Mẹ dặn con lớn lên phải cư xử tử tế, tránh chuyện trăng hoa làm buồn lòng người khác.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn ấy đùa quá trớn về chuyện trăng hoa nên cả nhóm nhắc nhở dừng lại.
  • Người ta bảo nhân vật chính trong phim bị cuốn vào chuyện trăng hoa và trả giá cho sự hời hợt.
  • Ở trường, thầy cô luôn khuyên tụi mình biết tôn trọng bạn khác giới, đừng chạy theo chuyện trăng hoa.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta vướng vào chuyện trăng hoa suốt một thời gian dài.
  • Chút trăng hoa ban đầu tưởng nhẹ, hóa ra là sợi dây ràng buộc khiến người ta đánh mất mình.
  • Trong quán khuya, người đàn ông ấy nói về đời mình, nửa cười nửa thở dài: hóa ra chỉ toàn chuyện trăng hoa và lỡ dở.
  • Người tỉnh táo biết đặt giới hạn, vì sau lớp vỏ hào nhoáng của trăng hoa thường là khoảng trống khó lấp.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chỉ quan hệ trai gái lãng mạn, không đứng đắn (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
trăng hoa Diễn tả các mối quan hệ tình cảm nam nữ không nghiêm túc, thiếu đứng đắn, mang tính chất lả lơi, thường dùng trong khẩu ngữ hoặc văn nói, mang sắc thái tiêu cực, phê phán. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Anh ta vướng vào chuyện trăng hoa suốt một thời gian dài.
phong tình Trung tính, hơi cổ, dùng để chỉ những mối quan hệ tình cảm nam nữ lả lơi, không đứng đắn. Ví dụ: Anh ta nổi tiếng với những chuyện phong tình.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc nói về hành vi không chung thủy trong tình yêu.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì mang tính chủ quan.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh lãng mạn nhưng không đứng đắn, thường mang tính ẩn dụ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ trích hành vi không chung thủy.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít dùng trong văn viết trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự không đứng đắn trong quan hệ tình cảm.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần diễn đạt một cách trung lập.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi muốn tạo ấn tượng mạnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ bị hiểu nhầm là chỉ sự lãng mạn đơn thuần, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Khác biệt với từ "lãng mạn" ở chỗ nhấn mạnh sự không đứng đắn.
  • Cần cân nhắc khi dùng để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cuộc sống trăng hoa", "mối tình trăng hoa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "lãng mạn"), động từ (như "sống"), hoặc các danh từ khác (như "cuộc sống").