Phong tình
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Lẳng lơ, tình tứ.
Ví dụ:
Ánh mắt cô rất phong tình.
Nghĩa: Lẳng lơ, tình tứ.
1
Học sinh tiểu học
- Chị diễn viên cười phong tình với khán giả.
- Cô búp bê mặc váy đỏ, trông phong tình như đang múa.
- Cô mèo ngoe nguẩy đuôi, nhìn phong tình trong tranh.
2
Học sinh THCS – THPT
- Người phụ nữ quay đầu mỉm cười phong tình giữa ánh đèn phố.
- Câu hát trầm ấm khiến ánh mắt cô trở nên phong tình hơn.
- Trong bức ảnh đen trắng, dáng nghiêng phong tình của cô thu hút mọi ánh nhìn.
3
Người trưởng thành
- Ánh mắt cô rất phong tình.
- Nàng nhón tay nâng ly, nụ cười phong tình mà không hề phô trương.
- Chỉ một cái nghiêng vai cũng đủ phong tình, như gợi lời chưa nói.
- Một chiếc khăn choàng hờ hững có thể làm cả khung cảnh bỗng phong tình lạ lùng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong văn chương hoặc các bài viết có tính chất nghệ thuật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến, thường dùng để miêu tả nhân vật hoặc bối cảnh có tính chất lãng mạn, tình tứ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc lãng mạn, tình tứ, có thể mang sắc thái lẳng lơ.
- Thường thuộc phong cách văn chương, nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả một tình huống hoặc nhân vật có tính chất lãng mạn, tình tứ.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường không dùng trong giao tiếp hàng ngày.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "lãng mạn" nhưng mang sắc thái khác.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa tiêu cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất phong tình", "quá phong tình".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", "hơi".
