Tình tứ

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có ý tô tình cảm, biểu lộ tình cảm một cách tế nhị, đáng yêu.
Ví dụ: Anh đặt tay lên vai cô một cách tình tứ.
Nghĩa: Có ý tô tình cảm, biểu lộ tình cảm một cách tế nhị, đáng yêu.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn họ nắm tay nhau rất tình tứ khi đi dạo trong sân trường.
  • Chú mèo cọ đầu vào tay bé, nhìn rất tình tứ.
  • Bố khẽ chỉnh khăn cho mẹ, cử chỉ thật tình tứ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Giữa sân trường đông, họ trao nhau cái nhìn tình tứ mà vẫn kín đáo.
  • Trong quán cà phê, đôi bạn ngồi gần, nói khẽ, không khoa trương mà rất tình tứ.
  • Tin nhắn hỏi thăm cuối ngày của cậu ấy nghe giản dị nhưng đầy tình tứ.
3
Người trưởng thành
  • Anh đặt tay lên vai cô một cách tình tứ.
  • Ánh đèn vàng rót xuống, họ thì thầm những câu tình tứ như sợ chạm vỡ đêm hè.
  • Nụ cười tình tứ ấy không ồn ào, chỉ đủ khiến tim người đối diện chệch một nhịp.
  • Giữa ồn ào phố xá, chiếc ô che chung thành một khoảng tình tứ riêng tư.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động hoặc cử chỉ giữa các cặp đôi.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết có tính chất nhẹ nhàng, lãng mạn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong thơ ca, truyện ngắn, tiểu thuyết để tạo không khí lãng mạn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc nhẹ nhàng, lãng mạn, thường mang sắc thái tích cực.
  • Thích hợp cho văn phong nghệ thuật, lãng mạn hơn là văn phong trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn miêu tả một cách tế nhị, đáng yêu về tình cảm giữa hai người.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần diễn đạt một cách nghiêm túc.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, gần gũi.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "lãng mạn" nhưng "tình tứ" nhấn mạnh vào sự tế nhị, đáng yêu.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh sử dụng không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất tình tứ", "hơi tình tứ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", "quá"; có thể đi kèm với danh từ chỉ người hoặc sự vật.