Ngọt ngào
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Ngọt, gây cảm giác dễ chịu (nói khái quát).
Ví dụ:
Món quà nhỏ nhưng chứa đựng tình cảm ngọt ngào của người tặng.
Nghĩa: Ngọt, gây cảm giác dễ chịu (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ làm bánh rất ngọt ngào.
- Giọng hát của cô giáo thật ngọt ngào.
- Bạn nhỏ tặng tôi một nụ cười ngọt ngào.
2
Học sinh THCS – THPT
- Những lời động viên ngọt ngào từ bạn bè giúp tôi vượt qua khó khăn.
- Kỉ niệm về chuyến đi dã ngoại năm xưa vẫn còn đọng lại thật ngọt ngào trong tâm trí em.
- Tình bạn của chúng tôi được vun đắp bằng những chia sẻ chân thành và ngọt ngào.
3
Người trưởng thành
- Món quà nhỏ nhưng chứa đựng tình cảm ngọt ngào của người tặng.
- Cuộc sống đôi khi cần những khoảnh khắc ngọt ngào để xoa dịu tâm hồn mệt mỏi.
- Hạnh phúc không phải là điều gì quá lớn lao, mà là tổng hòa của những điều ngọt ngào giản dị mỗi ngày.
- Dù thời gian trôi qua, những kí ức ngọt ngào về tuổi trẻ vẫn mãi là hành trang quý giá.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ngọt, gây cảm giác dễ chịu (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ngọt ngào | Thường dùng để diễn tả cảm giác dễ chịu, thích thú, trìu mến, có thể áp dụng cho vị giác, âm thanh, lời nói, cử chỉ, tình cảm, kỉ niệm. Mang sắc thái tích cực, biểu cảm. Ví dụ: Món quà nhỏ nhưng chứa đựng tình cảm ngọt ngào của người tặng. |
| ngọt | Trung tính, có thể chỉ vị giác hoặc cảm giác dễ chịu nói chung, ít sắc thái biểu cảm lãng mạn, trìu mến như "ngọt ngào". Ví dụ: Giọng hát của cô ấy thật ngọt. |
| đắng | Trung tính, chỉ vị giác khó chịu hoặc cảm giác đau khổ, cay nghiệt. Ví dụ: Kỉ niệm đắng cay. |
| khó chịu | Trung tính, chỉ cảm giác không thoải mái, bực bội, không hài lòng. Ví dụ: Thái độ của anh ta khiến tôi cảm thấy khó chịu. |
| nhạt nhẽo | Trung tính đến tiêu cực nhẹ, chỉ sự thiếu hấp dẫn, tẻ nhạt, không có gì đặc sắc. Ví dụ: Một câu chuyện tình yêu nhạt nhẽo. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả lời nói, hành động hoặc cảm giác dễ chịu, êm ái.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi miêu tả cảm giác hoặc tình huống cụ thể.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh lãng mạn, êm dịu.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác dễ chịu, êm ái, thường mang sắc thái tích cực.
- Thường thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn miêu tả cảm giác dễ chịu, êm ái trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn chương.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường đi kèm với các từ chỉ cảm giác hoặc tình cảm.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "ngọt" khi chỉ vị giác, cần chú ý ngữ cảnh.
- Khác biệt với "ngọt lịm" ở mức độ cảm giác, "ngọt ngào" thường nhẹ nhàng hơn.
- Để tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả cảm giác hoặc tình cảm khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất ngọt ngào", "ngọt ngào quá".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ (rất, quá, hơi) hoặc danh từ chỉ đối tượng cảm giác (âm thanh, giọng nói).
