Mặn
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Có vị của muối biển.
Ví dụ:
Nước biển mặn là điều hiển nhiên.
2.
tính từ
(Thức ăn) có vị mặn trên mức bình thường; trái với nhạt.
Ví dụ:
Món này mặn, mình điều chỉnh lại gia vị đi.
3.
tính từ
(Ăn uống) có thịt, cá, có dùng thức ăn nguồn gốc động vật, nói chung; trái với chay.
Ví dụ:
Thực đơn hôm nay là mặn, mai chuyển sang chay.
4.
tính từ
Có sự đậm đà, tha thiết.
Ví dụ:
Tình người mặn mới giữ được nhau lâu.
Nghĩa 1: Có vị của muối biển.
1
Học sinh tiểu học
- Nước biển rất mặn.
- Mồ hôi chảy xuống môi, thấy mặn.
- Muối tan vào nước làm nước mặn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Gió biển thổi qua, môi tôi thoáng vị mặn.
- Nước mắt mặn nơi khóe mắt sau giờ chia tay.
- Bát canh lỡ tay rơi hạt muối, vị mặn rõ hẳn.
3
Người trưởng thành
- Nước biển mặn là điều hiển nhiên.
- Có lúc nếm vị mặn trên môi mới biết mình đã cố gắng đến kiệt sức.
- Giọt mồ hôi mặn làm món ăn lao động thêm đậm vị đời.
- Sau một đêm dài, khóe môi còn vương chút mặn của những điều chưa nói.
Nghĩa 2: (Thức ăn) có vị mặn trên mức bình thường; trái với nhạt.
1
Học sinh tiểu học
- Canh này hơi mặn, con thêm nước nhé.
- Mẹ dặn đừng cho quá nhiều muối kẻo mặn.
- Cậu bé nhăn mặt vì cháo mặn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thịt kho bị mặn nên cả nhà chan thêm cơm cho vừa.
- Bạn ấy nếm xong bảo món súp hơi mặn, cần cân lại gia vị.
- Bữa tối lỡ tay, đĩa rau xào mặn át hết hương rau.
3
Người trưởng thành
- Món này mặn, mình điều chỉnh lại gia vị đi.
- Khi vị mặn lấn át, món ăn mất đi sự hài hòa vốn có.
- Bếp giỏi là biết dừng trước ranh giới giữa vừa miệng và mặn gắt.
- Một nhúm muối quá tay đủ làm bữa cơm nói lên tính khí của người nấu.
Nghĩa 3: (Ăn uống) có thịt, cá, có dùng thức ăn nguồn gốc động vật, nói chung; trái với chay.
1
Học sinh tiểu học
- Hôm nay ăn mặn, mai lớp mình ăn chay nhé.
- Mâm cơm mặn có cá kho và trứng.
- Bạn ấy không ăn mặn vì đang giữ chay.
2
Học sinh THCS – THPT
- Quán này có cả món mặn lẫn món chay cho tụi mình chọn.
- Ngày rằm, bà nội kiêng mặn, cả nhà ăn chay theo.
- Thực đơn mặn của quán cơm có gà, cá và một món trứng.
3
Người trưởng thành
- Thực đơn hôm nay là mặn, mai chuyển sang chay.
- Có những ngày ta cần bữa mặn để cơ thể nạp lại năng lượng và ký ức tuổi thơ.
- Giữa bữa chay thanh, thèm thoáng qua vị mặn của miếng cá kho tộ.
- Chọn mặn hay chay đôi khi là câu trả lời của thân thể, không phải khẩu hiệu.
Nghĩa 4: Có sự đậm đà, tha thiết.
1
Học sinh tiểu học
- Nụ cười cô giáo rất mặn.
- Câu chuyện của bà thật mặn, ai cũng thích nghe.
- Tình bạn của tụi em mặn và bền lâu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ánh mắt ấy mặn đến mức khiến lời xin lỗi bỗng thật.
- Một câu hát mặn, chạm đúng tâm trạng tuổi mới lớn.
- Trước gió chiều, lời hứa nghe mặn hơn mọi bài diễn văn.
3
Người trưởng thành
- Tình người mặn mới giữ được nhau lâu.
- Có những ký ức mặn, chạm vào là thấy cả biển đời dậy sóng.
- Một bài thơ mặn không cần nhiều lời, chỉ cần đúng nhịp tim người đọc.
- Khi câu chuyện đủ mặn, im lặng cũng hóa thành tiếng gật đầu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Có vị của muối biển.
Nghĩa 2: (Thức ăn) có vị mặn trên mức bình thường; trái với nhạt.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
nhạt
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mặn | Miêu tả vị quá nhiều muối, thường mang sắc thái tiêu cực. Ví dụ: Món này mặn, mình điều chỉnh lại gia vị đi. |
| khẳm | Khẩu ngữ, miêu tả vị rất mặn, thường dùng cho thức ăn ướp muối. Ví dụ: Món cá kho này khẳm quá. |
| nhạt | Trung tính, miêu tả vị thiếu muối hoặc không có vị đặc trưng. Ví dụ: Nước chấm hơi nhạt, thêm chút muối đi. |
Nghĩa 3: (Ăn uống) có thịt, cá, có dùng thức ăn nguồn gốc động vật, nói chung; trái với chay.
Nghĩa 4: Có sự đậm đà, tha thiết.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mặn | Miêu tả tình cảm, lời nói, hoặc phong cách biểu cảm sâu sắc, chân thành. Ví dụ: Tình người mặn mới giữ được nhau lâu. |
| đậm đà | Trung tính, văn chương, miêu tả tình cảm sâu sắc, nồng hậu. Ví dụ: Tình cảm vợ chồng họ thật đậm đà. |
| tha thiết | Trung tính, văn chương, miêu tả sự chân thành, khao khát mãnh liệt. Ví dụ: Cô ấy nói lời cảm ơn rất tha thiết. |
| nồng nàn | Văn chương, miêu tả tình cảm mãnh liệt, say đắm. Ví dụ: Tình yêu nồng nàn của đôi trẻ. |
| nhạt nhẽo | Trung tính, thường mang sắc thái tiêu cực, miêu tả sự thiếu sức sống, không có gì đặc biệt. Ví dụ: Cuộc sống của anh ấy thật nhạt nhẽo. |
| hời hợt | Trung tính, thường mang sắc thái tiêu cực, miêu tả sự thiếu chiều sâu, không chân thành. Ví dụ: Thái độ làm việc hời hợt. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả vị của thức ăn hoặc đồ uống, ví dụ "canh này hơi mặn".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, trừ khi miêu tả đặc điểm của sản phẩm thực phẩm hoặc trong nghiên cứu về ẩm thực.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo hình ảnh hoặc cảm xúc, ví dụ "tình yêu mặn nồng".
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngành thực phẩm và ẩm thực để chỉ độ mặn của sản phẩm.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính khi miêu tả vị giác.
- Có thể mang sắc thái tích cực khi nói về tình cảm, ví dụ "tình cảm mặn mà".
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương khi dùng để miêu tả cảm xúc hoặc tình cảm.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả vị của thức ăn hoặc đồ uống có chứa muối.
- Tránh dùng khi không có yếu tố liên quan đến vị giác hoặc cảm xúc.
- Có thể thay thế bằng từ "đậm đà" khi nói về tình cảm.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "mặn mà" khi miêu tả tình cảm.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng "mặn" để chỉ các khía cạnh không liên quan đến vị giác hoặc cảm xúc.
- Cần chú ý ngữ cảnh để dùng từ "mặn" một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để làm định ngữ hoặc đứng một mình làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất mặn", "quá mặn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", "hơi" và danh từ chỉ thức ăn, ví dụ: "canh mặn", "muối mặn".
