Muối

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Tinh thể trắng, vị mặn.
Ví dụ: Muối làm món ăn đậm vị.
2.
danh từ
Hợp chất do acid tác dụng với base.
Ví dụ: Trong hoá học, muối là hợp chất tạo thành từ ion kim loại và gốc axit.
3.
động từ
Cho muối vào thịt cá, rau quả để giữ được lâu hoặc làm thức ăn chua.
Ví dụ: Chị muối thịt để dành cho chuyến đi dài.
Nghĩa 1: Tinh thể trắng, vị mặn.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ rắc muối vào bát canh cho đậm đà.
  • Em lỡ làm đổ hũ muối trong bếp.
  • Cơm nắm chấm muối vừng ăn rất ngon.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Mồ hôi có vị như muối, mặn nơi khoé môi.
  • Muối hột phủ trắng trên mặt cá phơi nắng.
  • Một nhúm muối nhỏ cũng đủ làm bát súp dậy mùi.
3
Người trưởng thành
  • Muối làm món ăn đậm vị.
  • Có những ngày, giọt nước mắt mằn mặn như muối, nhắc tôi nhớ về biển.
  • Bàn tay mẹ vương hạt muối, bữa cơm bỗng ấm nhà.
  • Thiếu muối, đời sống nhạt nhẽo như câu chuyện chưa có đoạn cao trào.
Nghĩa 2: Hợp chất do acid tác dụng với base.
1
Học sinh tiểu học
  • Trong thí nghiệm, cô giáo nói muối là chất tạo ra khi axit gặp bazo.
  • Muối ăn cũng là một loại muối trong hoá học.
  • Nước biển có nhiều muối hoà tan.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Muối là sản phẩm trung hoà giữa axit và bazơ trong phản ứng hoá học.
  • Khi cho axit tác dụng với bazơ, ta có muối và nước.
  • Một số muối tan tốt trong nước, còn có muối kết tinh thành tinh thể lấp lánh.
3
Người trưởng thành
  • Trong hoá học, muối là hợp chất tạo thành từ ion kim loại và gốc axit.
  • Phản ứng trung hoà tạo muối và nước là kiến thức nền tảng của hoá học phổ thông.
  • Tính tan, màu sắc và cấu trúc tinh thể của các muối quyết định ứng dụng của chúng trong đời sống.
  • Từ phòng thí nghiệm đến bữa ăn, khái niệm muối nối khoa học với thói quen hằng ngày.
Nghĩa 3: Cho muối vào thịt cá, rau quả để giữ được lâu hoặc làm thức ăn chua.
1
Học sinh tiểu học
  • Bà muối dưa cải để cả nhà ăn dần.
  • Mẹ muối cá để dành cho mùa mưa.
  • Cô muối cà pháo, để nắng lên là ăn giòn tan.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ở quê, người ta muối tép để giữ vị ngọt lâu hơn.
  • Mẹ muối dưa hành, đến Tết mở hũ là thơm nức cả bếp.
  • Muối hoa quả đúng tay, vài ngày sau chua dịu vừa miệng.
3
Người trưởng thành
  • Chị muối thịt để dành cho chuyến đi dài.
  • Muối dưa không chỉ là cách bảo quản, mà còn là một thói quen gìn giữ ký ức bếp nhà.
  • Anh muối cà chỉn chu từng lớp, mong hũ dưa lên men giòn, không khú.
  • Có người muối đời bằng những điều giản dị, để nỗi buồn đừng hư hao theo năm tháng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Tinh thể trắng, vị mặn.
Nghĩa 2: Hợp chất do acid tác dụng với base.
Nghĩa 3: Cho muối vào thịt cá, rau quả để giữ được lâu hoặc làm thức ăn chua.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
muối Trung tính, thông dụng, chỉ hành động chế biến hoặc bảo quản thực phẩm. Ví dụ: Chị muối thịt để dành cho chuyến đi dài.
ướp Trung tính, thông dụng, chỉ hành động tẩm gia vị (thường có muối) để bảo quản hoặc tăng hương vị. Ví dụ: Mẹ đang ướp cá để nướng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ gia vị trong nấu ăn hoặc hành động bảo quản thực phẩm.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng trong các bài viết về hóa học, thực phẩm hoặc dinh dưỡng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả đời sống thường ngày hoặc ẩn dụ về sự mặn mà, cay đắng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong hóa học và công nghệ thực phẩm.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phong cách sử dụng đa dạng, từ khẩu ngữ đến chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về gia vị hoặc quá trình bảo quản thực phẩm.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến thực phẩm hoặc hóa học.
  • Có thể thay thế bằng từ "gia vị" trong một số ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "gia vị" khi không rõ ngữ cảnh.
  • Chú ý phân biệt giữa danh từ và động từ khi sử dụng.
  • Đảm bảo ngữ cảnh rõ ràng để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ: Làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Động từ: Làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Danh từ: Thường đứng sau lượng từ hoặc tính từ. Động từ: Thường đứng trước tân ngữ. Ví dụ: "muối ăn", "muối cá".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ: Thường đi kèm với lượng từ (một ít muối), tính từ (muối mặn). Động từ: Thường đi kèm với tân ngữ (muối cá, muối dưa).