Xì dầu
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nước chấm màu nâu đen, thủy phân bằng nước mắm, thường làm từ khô lạc, khô đậu tương.
Ví dụ:
Anh rót xì dầu vào đĩa nhỏ để chấm hải sản.
Nghĩa: Nước chấm màu nâu đen, thủy phân bằng nước mắm, thường làm từ khô lạc, khô đậu tương.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ rưới xì dầu lên bát cơm trắng cho con dễ ăn.
- Bé chấm bánh bao vào xì dầu rồi cười thích thú.
- Cô cho một ít xì dầu vào bát canh để canh đậm đà.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn mình trộn mì với xì dầu, thêm hành phi, thơm dậy cả bếp.
- Miếng đậu phụ nóng được chấm xì dầu, vị mặn ngọt vừa miệng.
- Trong bữa liên hoan lớp, mỗi người pha một kiểu xì dầu, ai cũng khen bí quyết của mình.
3
Người trưởng thành
- Anh rót xì dầu vào đĩa nhỏ để chấm hải sản.
- Chỉ cần một giọt xì dầu đúng lúc, món ăn bừng dậy mùi vị như được mở khóa.
- Tôi thích loại xì dầu ủ lâu, mùi thơm sâu và hậu vị dịu, không gắt muối.
- Gi bữa tối, tiếng nắp chai xì dầu bật khẽ, báo hiệu một mâm cơm đủ đầy.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nước chấm màu nâu đen, thủy phân bằng nước mắm, thường làm từ khô lạc, khô đậu tương.
Từ đồng nghĩa:
nước tương
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| xì dầu | Trung tính, khẩu ngữ–thông dụng, chỉ đúng loại nước chấm đậu nành lên men/thuỷ phân Ví dụ: Anh rót xì dầu vào đĩa nhỏ để chấm hải sản. |
| nước tương | Trung tính, phổ thông toàn quốc; thay thế trực tiếp ≥80% ngữ cảnh Ví dụ: Chan chút nước tương (xì dầu) vào bát cơm. |
| nước mắm | Trung tính, đối lập về nguyên liệu và hương vị trong cùng trường nước chấm Ví dụ: Món này không dùng nước mắm mà dùng xì dầu. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về ẩm thực, nấu ăn hoặc khi gọi món tại nhà hàng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về ẩm thực hoặc dinh dưỡng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Được nhắc đến trong ngành công nghiệp thực phẩm hoặc nghiên cứu về dinh dưỡng.
2
Sắc thái & phong cách
- Thân thiện, gần gũi, thường dùng trong khẩu ngữ.
- Không mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong bối cảnh đời thường.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các món ăn hoặc công thức nấu ăn có sử dụng xì dầu.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng không liên quan đến ẩm thực.
- Thường được dùng thay thế cho "nước tương" trong một số vùng miền.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "nước tương"; cần chú ý ngữ cảnh vùng miền.
- Người học dễ nhầm lẫn cách phát âm hoặc viết sai chính tả.
- Chú ý đến sự khác biệt về hương vị và cách sử dụng giữa các loại xì dầu khác nhau.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "chai xì dầu", "xì dầu ngon".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (ngon, mặn), động từ (dùng, nêm), và lượng từ (chai, lọ).
