Tương

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Nước chấm, cái và nước lẫn lộn, làm từ gạo nếp (hoặc ngô), đậu nành và muối.
Ví dụ: Cô bán hàng múc chén tương sánh để tôi chấm thịt luộc.
2.
động từ
(thông tục) Ném hoặc đưa ra một cách bừa bãi, bất kể thế nào.
Ví dụ: Anh cáu, tương ngay chiếc khăn vào ghế.
Nghĩa 1: Nước chấm, cái và nước lẫn lộn, làm từ gạo nếp (hoặc ngô), đậu nành và muối.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ rót tương vào chén để chấm đậu phụ.
  • Bát bún có thêm thìa tương thơm, con ăn ngon hơn.
  • Bé chấm miếng dưa chuột vào tương rồi cười tít mắt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bát tương dầm ớt làm bữa cơm quê bỗng đậm đà hơn.
  • Chỉ cần chan chút tương lên đĩa rau luộc, mùi thơm đã dậy cả mâm.
  • Bạn bảo tương làm từ đậu nành lên men nên vị mặn dịu và ngậy.
3
Người trưởng thành
  • Cô bán hàng múc chén tương sánh để tôi chấm thịt luộc.
  • Thứ tương ủ nơi góc bếp mang theo mùi nắng và ký ức mùa gặt.
  • Rót dải tương nâu lên miếng bánh cuốn, tôi nghe vị quê ngấm vào đầu lưỡi.
  • Có những bữa cơm đơn sơ, chỉ cần bát rau luộc với chén tương là đủ ấm nhà.
Nghĩa 2: (thông tục) Ném hoặc đưa ra một cách bừa bãi, bất kể thế nào.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy tức quá nên tương luôn cục tẩy ra cửa sổ.
  • Thằng Bi nghịch, cứ tương bóng giấy khắp lớp.
  • Nó đói, mở túi là tương kẹo cho mỗi bạn một cái.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy bực mình, liền tương lời trách móc vào nhóm chat.
  • Đang đá bóng, nó gặp bế tắc là tương cú sút cầu may.
  • Thấy bài kiểm tra khó, bạn tương đáp án bừa cho xong.
3
Người trưởng thành
  • Anh cáu, tương ngay chiếc khăn vào ghế.
  • Bí ý, họp xong sếp tương một loạt yêu cầu không đầu không cuối.
  • Trên mạng, nhiều người quen tay tương bình luận cho hả, chẳng cần nghĩ hậu quả.
  • Khi mệt mỏi, ta dễ tương lời nặng nhẹ vào người thương, rồi lại ân hận về sau.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Nước chấm, cái và nước lẫn lộn, làm từ gạo nếp (hoặc ngô), đậu nành và muối.
Nghĩa 2: (thông tục) Ném hoặc đưa ra một cách bừa bãi, bất kể thế nào.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tương Diễn tả hành động ném, đưa một cách mạnh bạo, thiếu cân nhắc hoặc bừa bãi, thường mang sắc thái suồng sã, đôi khi tiêu cực. Ví dụ: Anh cáu, tương ngay chiếc khăn vào ghế.
quăng Trung tính, khẩu ngữ, diễn tả hành động ném mạnh, không giữ gìn hoặc không quan tâm đến vị trí rơi. Ví dụ: Anh ta quăng chiếc cặp xuống ghế.
trao Trang trọng, trung tính, diễn tả hành động đưa vật gì đó một cách cẩn thận, có chủ đích hoặc tôn trọng. Ví dụ: Cô giáo trao phần thưởng cho học sinh giỏi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): "Tương" thường được dùng để chỉ loại nước chấm trong bữa ăn hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết về ẩm thực hoặc văn hóa.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả đời sống thường nhật hoặc văn hóa ẩm thực.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • "Tương" mang sắc thái trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, đời thường.
  • Trong nghĩa động từ, "tương" có thể mang sắc thái tiêu cực, chỉ hành động thiếu suy nghĩ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng "tương" khi nói về nước chấm trong bữa ăn hoặc khi miêu tả hành động ném bừa bãi.
  • Tránh dùng "tương" trong văn bản trang trọng hoặc học thuật trừ khi nói về ẩm thực.
  • Trong nghĩa động từ, có thể thay bằng từ "ném" hoặc "quăng" để tránh hiểu nhầm.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn giữa "tương" (nước chấm) và "tương" (ném bừa bãi) do cùng cách viết.
  • Khác biệt với "nước mắm" ở chỗ "tương" thường làm từ đậu nành, còn "nước mắm" làm từ cá.
  • Chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng nghĩa và tránh gây hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
1) Danh từ: Làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Động từ: Làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
2) Từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
3) Danh từ: Thường đứng sau lượng từ hoặc tính từ. Động từ: Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
4) Danh từ: Thường đi kèm với lượng từ (một, hai) hoặc tính từ (ngon, mặn). Động từ: Thường đi kèm với trạng từ (nhanh, mạnh) hoặc bổ ngữ (cái gì, ai).