Chát
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Có vị như vị của chuối xanh.
Ví dụ:
Chén trà đặc có hậu vị chát rõ rệt.
2.
tính từ
Từ mô phỏng tiếng một vật cứng đập mạnh vào một vật cứng khác, nghe chói tai.
Ví dụ:
Cửa sắt khép mạnh, một tiếng chát cắt phăng khoảng yên.
3.
tính từ
(dùng trước danh từ, kết hợp hạn chế). (Âm thanh) to và vang dội mạnh, gây cảm giác rất khó chịu.
Nghĩa 1: Có vị như vị của chuối xanh.
1
Học sinh tiểu học
- Quả hồng còn non ăn vào rất chát.
- Em lỡ nhai lá ổi, miệng thấy chát.
- Nước trà đặc quá nên chát ở đầu lưỡi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Miếng khế còn xanh để lại vị chát nơi đầu lưỡi.
- Trà mới ủ chưa quen tay, uống vào hơi chát nhưng thơm.
- Quả sim rừng chưa chín, vị chát làm môi se lại.
3
Người trưởng thành
- Chén trà đặc có hậu vị chát rõ rệt.
- Vị chát ấy kéo người ta tỉnh táo, như lời nhắc đừng vội vàng.
- Cắn vào quả hồng non, đầu lưỡi se sắt, chát mà vẫn lưu mùi nắng.
- Có khi ta cần một chút chát để cân bằng cái ngọt dễ dãi của ngày.
Nghĩa 2: Từ mô phỏng tiếng một vật cứng đập mạnh vào một vật cứng khác, nghe chói tai.
1
Học sinh tiểu học
- Viên bi rơi xuống nền gạch kêu chát.
- Thước kim loại rơi trúng bàn, vang một tiếng chát.
- Hòn sỏi ném vào cánh cửa sắt nghe chát.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chiếc khóa va vào lan can, bật lên tiếng chát lạnh tai.
- Búa gõ trượt đe, âm thanh chát vang khắp xưởng.
- Quả bóng đập vào bảng rổ, phát ra tiếng chát khô khốc.
3
Người trưởng thành
- Cửa sắt khép mạnh, một tiếng chát cắt phăng khoảng yên.
- Thanh kim loại rơi xuống nền, tiếng chát giòn mà gai người.
- Giữa đêm vắng, âm chát của ổ khóa làm tim khựng lại.
- Một tiếng chát khô như dứt câu chuyện còn dang dở.
Nghĩa 3: (dùng trước danh từ, kết hợp hạn chế). (Âm thanh) to và vang dội mạnh, gây cảm giác rất khó chịu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Có vị như vị của chuối xanh.
Nghĩa 2: Từ mô phỏng tiếng một vật cứng đập mạnh vào một vật cứng khác, nghe chói tai.
Nghĩa 3: (dùng trước danh từ, kết hợp hạn chế). (Âm thanh) to và vang dội mạnh, gây cảm giác rất khó chịu.
Từ đồng nghĩa:
chói tai
Từ trái nghĩa:
êm tai
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chát | Diễn tả âm thanh lớn, vang dội, gây khó chịu, mang sắc thái tiêu cực. Ví dụ: |
| chói tai | Trung tính, mô tả âm thanh quá lớn, sắc nhọn, gây đau tai. Ví dụ: Tiếng còi xe chói tai làm tôi giật mình. |
| êm tai | Trung tính, mô tả âm thanh dễ chịu, không gây khó chịu cho thính giác. Ví dụ: Bản nhạc êm tai giúp tôi thư giãn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để mô tả vị của thực phẩm hoặc âm thanh khó chịu.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong mô tả cảm giác hoặc âm thanh.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động về vị giác hoặc âm thanh.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác khó chịu hoặc không dễ chịu.
- Thường dùng trong khẩu ngữ và văn chương để tạo hình ảnh cụ thể.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh cảm giác khó chịu từ vị giác hoặc âm thanh.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường kết hợp với danh từ để mô tả cụ thể hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "chát" chỉ âm thanh, cần chú ý ngữ cảnh.
- Khác biệt với "đắng" ở chỗ "chát" thường chỉ vị của trái cây chưa chín.
- Để dùng tự nhiên, cần kết hợp với danh từ phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng sau chủ ngữ làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất chát", "quá chát".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá"; có thể đi kèm với danh từ để tạo thành cụm danh từ như "âm thanh chát".
