Se
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Hơi khô đi, không còn thấm nhiều nước nữa.
Ví dụ:
Quần áo phơi gió đã se, chạm vào thấy mát tay.
2.
động từ
(Khí trời) khô và hơi lạnh.
Ví dụ:
Trời se nhẹ, ra đường cần chiếc áo mỏng.
3.
động từ
Cảm thấy đau xót, xúc động.
Ví dụ:
Nhắc đến người đã khuất, lòng tôi se lại.
4.
danh từ
Tinh dịch của cá.
Ví dụ:
Se là tinh dịch của cá, tham gia thụ tinh ngoài khi trứng được phóng.
Nghĩa 1: Hơi khô đi, không còn thấm nhiều nước nữa.
1
Học sinh tiểu học
- Áo mưa phơi ngoài hiên đã se lại.
- Miếng khăn ướt để một lúc là se đi.
- Đất trong chậu se mặt sau nắng nhẹ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Màu nước trên giấy dần se, để lại vệt cọ rõ hơn.
- Bánh mới nướng để nguội một lát sẽ se vỏ, thơm nức.
- Gió hanh làm môi se lại, thoa chút son dưỡng là ổn.
3
Người trưởng thành
- Quần áo phơi gió đã se, chạm vào thấy mát tay.
- Qua buổi nắng hanh, làn da se đi, nhắc mình uống thêm nước.
- Men say rút bớt, lời nói cũng se lại, bớt tuôn ra vô độ.
- Những chiếc lá ướt mưa khẽ se, giữ lại một chút bóng của chiều.
Nghĩa 2: (Khí trời) khô và hơi lạnh.
1
Học sinh tiểu học
- Sáng nay trời se, mẹ khoác thêm áo cho em.
- Gió se thổi qua sân trường.
- Chiều se lạnh, lớp em chơi đá cầu ít mồ hôi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đêm xuống, không khí se làm con phố bớt ồn.
- Sáng se lạnh, cốc ca cao bốc khói thật ấm.
- Những ngày se, tiếng chuông chùa nghe xa và trong.
3
Người trưởng thành
- Trời se nhẹ, ra đường cần chiếc áo mỏng.
- Cơn se đầu mùa chạm vai, đánh thức ký ức thu năm cũ.
- Phố se lạnh, bước chân chậm lại, nhường chỗ cho mùi hoa sữa dầy thêm.
- Trong cái se của chiều, câu chuyện bỗng dịu, như có ai vặn nhỏ âm lượng thời gian.
Nghĩa 3: Cảm thấy đau xót, xúc động.
1
Học sinh tiểu học
- Nghe bạn bị ngã, em thấy se lòng.
- Nhìn chú chó lạc, em se sắt thương.
- Đọc chuyện buồn, em thấy tim se lại.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tin chia tay của lớp khiến ai cũng se sắt trong lòng.
- Nghe bài hát ấy, mình se thắt, nhớ lại mùa hè đã qua.
- Một dòng nhật ký cũ đủ làm trái tim mình se lại.
3
Người trưởng thành
- Nhắc đến người đã khuất, lòng tôi se lại.
- Có những lời tưởng nhẹ như mây mà làm lòng người se sắt đến nghẹn.
- Đêm thành phố sáng trưng, bỗng một tin nhắn khiến tim se lại như bị kéo lùi về khoảng tối.
- Đi qua bệnh viện, mùi thuốc khử trùng làm nỗi buồn se mi, khóe mắt cay cay.
Nghĩa 4: Tinh dịch của cá.
1
Học sinh tiểu học
- Cá đực phóng se vào nước để thụ tinh.
- Thầy cô dạy rằng trứng cá gặp se mới nở thành cá con.
- Khi cá đẻ, se hòa vào nước trong ao.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong sinh học, se là tinh dịch của cá, giúp thụ tinh ngoài cơ thể.
- Ngư dân quan sát màu nước để biết lúc cá phóng se.
- Một số loài cá thay đổi dòng chảy để se gặp trứng hiệu quả hơn.
3
Người trưởng thành
- Se là tinh dịch của cá, tham gia thụ tinh ngoài khi trứng được phóng.
- Vào mùa sinh sản, cá đực phóng se dày đặc, làm vùng nước đục nhẹ.
- Trong nghề nuôi cá, người ta theo dõi chất lượng se để cải thiện tỉ lệ nở.
- Các nghiên cứu về se còn giúp hiểu cơ chế cạnh tranh tinh trùng ở loài cá.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Hơi khô đi, không còn thấm nhiều nước nữa.
Nghĩa 2: (Khí trời) khô và hơi lạnh.
Từ đồng nghĩa:
hanh
Từ trái nghĩa:
nồm ấm
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| se | Trung tính, miêu tả đặc điểm thời tiết khô hanh, se lạnh, thường vào mùa thu đông. Ví dụ: Trời se nhẹ, ra đường cần chiếc áo mỏng. |
| hanh | Trung tính, thường dùng để chỉ thời tiết khô và lạnh nhẹ, đặc trưng của mùa thu. Ví dụ: Tiết trời hanh hao làm da dễ nứt nẻ. |
| nồm | Trung tính, chỉ thời tiết ẩm ướt, khó chịu, thường vào cuối đông đầu xuân. Ví dụ: Trời nồm khiến đồ đạc dễ bị mốc. |
| ấm | Trung tính, chỉ trạng thái nhiệt độ dễ chịu, không lạnh. Ví dụ: Ngôi nhà luôn ấm cúng vào mùa đông. |
Nghĩa 3: Cảm thấy đau xót, xúc động.
Từ đồng nghĩa:
nhói thắt xót
Từ trái nghĩa:
thờ ơ vô cảm
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| se | Trung tính, diễn tả cảm giác đau nhói, thắt lại trong lòng do xúc động mạnh, buồn bã hoặc thương cảm. Ví dụ: Nhắc đến người đã khuất, lòng tôi se lại. |
| nhói | Trung tính, diễn tả cảm giác đau đột ngột, thường là về thể chất hoặc tinh thần. Ví dụ: Nghe tin dữ, tim tôi nhói lên. |
| thắt | Trung tính, diễn tả cảm giác co rút, đau đớn trong lòng do xúc động mạnh. Ví dụ: Cảnh tượng đó khiến lòng tôi thắt lại. |
| xót | Trung tính, diễn tả cảm giác đau đớn, thương cảm sâu sắc. Ví dụ: Nhìn cảnh đời cơ cực, tôi không khỏi xót lòng. |
| thờ ơ | Trung tính, diễn tả thái độ không quan tâm, không xúc động trước sự việc. Ví dụ: Anh ta tỏ ra thờ ơ trước nỗi đau của người khác. |
| vô cảm | Tiêu cực, chỉ sự thiếu hụt cảm xúc, không biết đồng cảm. Ví dụ: Sự vô cảm của một số người thật đáng sợ. |
Nghĩa 4: Tinh dịch của cá.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả thời tiết hoặc cảm giác cá nhân, ví dụ như "trời se lạnh".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết miêu tả thời tiết hoặc cảm xúc.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh hoặc cảm xúc tinh tế, ví dụ như "lòng se lại".
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác nhẹ nhàng, tinh tế, thường mang sắc thái trung tính hoặc hơi buồn.
- Thích hợp cho cả văn nói và văn viết, nhưng mang tính nghệ thuật hơn trong văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn miêu tả cảm giác nhẹ nhàng, không quá mạnh mẽ.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự rõ ràng, chính xác về mặt kỹ thuật.
- Có thể thay thế bằng từ "khô" hoặc "lạnh" tùy ngữ cảnh cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "khô" khi miêu tả trạng thái vật lý.
- Khác biệt với "lạnh" ở chỗ "se" thường nhẹ nhàng hơn.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm khi dùng từ "se" với nghĩa "tinh dịch của cá".
1
Chức năng ngữ pháp
"Se" có thể là động từ hoặc danh từ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ trong câu. Khi là danh từ, nó có thể làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Se" là từ đơn, không có hình thái phức tạp và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là động từ, "se" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "trời se lạnh". Khi là danh từ, "se" có thể đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ, ví dụ: "một chút se".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là động từ, "se" thường kết hợp với các trạng từ chỉ mức độ như "hơi", "rất". Khi là danh từ, nó có thể đi kèm với các tính từ chỉ tính chất như "mặn", "nhạt".
